Forbedre
Định nghĩa & Giải nghĩa "Forbedre"
Định nghĩa (Dansk)
At gøre noget bedre; at øge kvaliteten eller effektiviteten af noget.
Ý nghĩa của "Forbedre" trong tiếng Việt
Tăng cường, củng cố, hoặc cải thiện một cái gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "Forbedre"
-
"Vi skal forbedre vores kommunikation."
"Chúng ta cần cải thiện khả năng giao tiếp của mình."
-
"Regeringen vil forbedre sundhedsvæsenet."
"Chính phủ muốn cải thiện hệ thống y tế."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Forbedre"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "Forbedre" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "Forbedre" đúng ngữ cảnh
Từ 'forbedre' thường được dùng để chỉ sự cải thiện một cách tổng quát. Cần phân biệt với 'styrke', có nghĩa là 'tăng cường' theo hướng làm cho mạnh mẽ hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "Forbedre"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | Forbedre |
Vi skal forbedre vores kommunikation.
(Chúng ta cần cải thiện giao tiếp của mình.) |
| Hiện tại | Forbedrer |
Denne medicin forbedrer min tilstand.
(Thuốc này cải thiện tình trạng của tôi.) |
| Quá khứ | Forbedrede |
Han forbedrede sine færdigheder gennem øvelse.
(Anh ấy đã cải thiện kỹ năng của mình thông qua luyện tập.) |
| Quá khứ phân từ | Forbedret |
Kvaliteten er blevet forbedret betydeligt.
(Chất lượng đã được cải thiện đáng kể.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg forbedrer min dansk hver dag."
"Tôi cải thiện tiếng Đan Mạch của mình mỗi ngày."
- "Virksomheden forbedrer kvaliteten af sine produkter."
"Công ty cải thiện chất lượng sản phẩm của mình."
- "Vi forbedrer vores miljø ved at genbruge mere."
"Chúng tôi cải thiện môi trường của chúng ta bằng cách tái chế nhiều hơn."