(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa Forbedre
B1
verbum B1 Tổng quát

Forbedre

/fɔˈrbeːˀðrə/
Tăng cường
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "Forbedre"

Định nghĩa (Dansk)

At gøre noget bedre; at øge kvaliteten eller effektiviteten af noget.

Ý nghĩa của "Forbedre" trong tiếng Việt

Tăng cường, củng cố, hoặc cải thiện một cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "Forbedre"

  • "Vi skal forbedre vores kommunikation."

    "Chúng ta cần cải thiện khả năng giao tiếp của mình."

  • "Regeringen vil forbedre sundhedsvæsenet."

    "Chính phủ muốn cải thiện hệ thống y tế."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "Forbedre"

Đồng nghĩa

Optimere (Tối ưu hóa) Styrke (Củng cố, tăng cường (theo hướng làm cho mạnh hơn))

Trái nghĩa

Cách dùng "Forbedre" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "Forbedre" đúng ngữ cảnh

Từ 'forbedre' thường được dùng để chỉ sự cải thiện một cách tổng quát. Cần phân biệt với 'styrke', có nghĩa là 'tăng cường' theo hướng làm cho mạnh mẽ hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "Forbedre"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể Forbedre
Vi skal forbedre vores kommunikation.
(Chúng ta cần cải thiện giao tiếp của mình.)
Hiện tại Forbedrer
Denne medicin forbedrer min tilstand.
(Thuốc này cải thiện tình trạng của tôi.)
Quá khứ Forbedrede
Han forbedrede sine færdigheder gennem øvelse.
(Anh ấy đã cải thiện kỹ năng của mình thông qua luyện tập.)
Quá khứ phân từ Forbedret
Kvaliteten er blevet forbedret betydeligt.
(Chất lượng đã được cải thiện đáng kể.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Thì Hiện tại (-r)
  • "Jeg forbedrer min dansk hver dag."

    "Tôi cải thiện tiếng Đan Mạch của mình mỗi ngày."

  • "Virksomheden forbedrer kvaliteten af sine produkter."

    "Công ty cải thiện chất lượng sản phẩm của mình."

  • "Vi forbedrer vores miljø ved at genbruge mere."

    "Chúng tôi cải thiện môi trường của chúng ta bằng cách tái chế nhiều hơn."