forværre
Định nghĩa & Giải nghĩa "forværre"
Định nghĩa (Dansk)
Gøre noget værre end det allerede er.
Ý nghĩa của "forværre" trong tiếng Việt
Làm cho (một vấn đề, vết thương, hoặc tình huống xấu khác) trở nên tồi tệ hơn hoặc nghiêm trọng hơn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forværre"
-
"Krisen forværrede situationen for mange familier."
"Cuộc khủng hoảng đã làm cho tình hình của nhiều gia đình trở nên trầm trọng hơn."
-
"Lægen sagde, at infektionen kunne forværres, hvis jeg ikke tog medicinen."
"Bác sĩ nói rằng nhiễm trùng có thể trở nên trầm trọng hơn nếu tôi không uống thuốc."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forværre"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "forværre" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "forværre" đúng ngữ cảnh
Từ 'forværre' thường được dùng khi nói về tình huống, bệnh tật hoặc vấn đề đã xấu đi và trở nên tồi tệ hơn. Cần phân biệt với 'gøre værre', có nghĩa chung chung hơn là 'làm cho tệ hơn'.
Bảng chia từ (Bøjning) của "forværre"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | forværre |
Vi må ikke forværre situationen.
(Chúng ta không được làm tình hình trở nên tồi tệ hơn.) |
| Hiện tại | forværrer |
Hans handlinger forværrer kun problemet.
(Hành động của anh ấy chỉ làm vấn đề trở nên tồi tệ hơn.) |
| Quá khứ | forværrede |
Stormen forværrede skaderne på bygningen.
(Cơn bão đã làm cho những thiệt hại cho tòa nhà trở nên tồi tệ hơn.) |
| Quá khứ phân từ | forværret |
Hans helbred er blevet forværret.
(Sức khỏe của anh ấy đã trở nên tồi tệ hơn.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Situationen bliver forværret af den manglende kommunikation."
"Tình hình trở nên tồi tệ hơn do thiếu giao tiếp."
- "Hans helbred bliver forværret, hvis han ikke stopper med at ryge."
"Sức khỏe của anh ấy sẽ trở nên tồi tệ hơn nếu anh ấy không bỏ thuốc lá."
- "Miljøet bliver forværret af den stigende forurening."
"Môi trường trở nên tồi tệ hơn do ô nhiễm ngày càng tăng."
- "Det er en situation, som vi absolut ikke må forværre."
"Đây là một tình huống mà chúng ta tuyệt đối không được làm trầm trọng thêm."
- "Han kom med en udtalelse, der kun forværrede situationen."
"Anh ấy đưa ra một tuyên bố mà chỉ làm tình hình thêm tồi tệ."
- "Jeg vil ikke gøre noget, som kan forværre hendes helbred."
"Tôi sẽ không làm bất cứ điều gì có thể làm suy giảm sức khỏe của cô ấy."
- "Regnen vil kun forværre situationen for de hjemløse."
"Cơn mưa sẽ chỉ làm tình hình của những người vô gia cư trở nên tồi tệ hơn."
- "Hans konstante klager forværrede stemningen på kontoret."
"Những lời phàn nàn liên tục của anh ấy đã làm không khí trong văn phòng trở nên tồi tệ hơn."
- "Lægen sagde, at manglende motion kan forværre hendes helbred."
"Bác sĩ nói rằng việc thiếu vận động có thể làm tình trạng sức khỏe của cô ấy trở nên tồi tệ hơn."