(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forbi
B1
præposition B1 Đời sống hàng ngày, Kinh doanh, Du lịch, Công nghệ

forbi

/fɔˈʁpiˀ/
qua
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forbi"

Định nghĩa (Dansk)

Bevæge sig forbi et sted eller en person.

Ý nghĩa của "forbi" trong tiếng Việt

Đi qua hoặc dừng lại ở một địa điểm nào đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forbi"

  • "Jeg gik forbi hans hus i går."

    "Hôm qua tôi đi ngang qua nhà anh ấy."

  • "Bussen kører forbi stationen."

    "Xe buýt chạy qua nhà ga."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forbi"

Đồng nghĩa

foruden (ngoài ra)

Cách dùng "forbi" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forbi" đúng ngữ cảnh

Khi 'qua' mang nghĩa đi ngang qua một địa điểm, 'forbi' là lựa chọn phù hợp. Cần phân biệt với các giới từ khác chỉ vị trí hoặc phương hướng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "forbi"