forbrug
Định nghĩa & Giải nghĩa "forbrug"
Định nghĩa (Dansk)
Anvendelse af ressourcer, varer eller energi.
Ý nghĩa của "forbrug" trong tiếng Việt
Sử dụng hết (một nguồn tài nguyên).
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forbrug"
-
"Danmark har et højt forbrug af energi."
"Đan Mạch có mức tiêu thụ năng lượng cao."
-
"Vi skal reducere vores forbrug af plastik."
"Chúng ta cần giảm mức tiêu thụ nhựa."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forbrug"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "forbrug" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "forbrug" đúng ngữ cảnh
Từ 'forbrug' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa rộng hơn 'tiêu thụ' trong tiếng Việt, bao gồm cả việc sử dụng tài nguyên, hàng hóa và năng lượng. Cần chú ý đến ngữ cảnh để dịch chính xác.
Bảng chia từ (Bøjning) của "forbrug"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | forbrug |
Et højt energiforbrug kan føre til større miljøbelastning.
(Việc tiêu thụ năng lượng cao có thể dẫn đến gánh nặng môi trường lớn hơn.) |
| Xác định số ít | forbruget |
Forbruget af fossile brændstoffer skal reduceres drastisk.
(Việc tiêu thụ nhiên liệu hóa thạch cần phải được giảm đáng kể.) |
| Nguyên thể số nhiều | forbrug |
Forskellige forbrug påvirker klimaet forskelligt.
(Các mức tiêu thụ khác nhau ảnh hưởng đến khí hậu khác nhau.) |
| Xác định số nhiều | forbrugene |
De samlede forbrug steg markant sidste år.
(Tổng mức tiêu thụ đã tăng đáng kể vào năm ngoái.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Forbruget af elektricitet er højt om vinteren."
"Mức tiêu thụ điện cao vào mùa đông."
- "Vi skal reducere forbruget af plastik."
"Chúng ta cần giảm mức tiêu thụ nhựa."
- "Det store vandforbrug bekymrer kommunen."
"Mức tiêu thụ nước lớn khiến chính quyền lo ngại."