(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa produktion
B1
substantiv B1 Công nghệ thông tin, Kinh tế, Kỹ thuật

produktion

pʁod̥ukˈsjoˀn
sản lượng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "produktion"

Định nghĩa (Dansk)

Den samlede mængde varer eller ydelser, der er produceret i en given periode.

Ý nghĩa của "produktion" trong tiếng Việt

Số lượng sản phẩm, dữ liệu hoặc năng lượng được tạo ra bởi một người, máy móc, quy trình hoặc hệ thống.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "produktion"

  • "Fabrikkens produktion er steget markant i år."

    "Sản lượng của nhà máy đã tăng đáng kể trong năm nay."

  • "Landets samlede produktion af olie er faldet."

    "Tổng sản lượng dầu của quốc gia đã giảm."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "produktion"

Đồng nghĩa

fremstilling (sản xuất) udbytte (năng suất)

Cách dùng "produktion" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "produktion" đúng ngữ cảnh

Từ 'produktion' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'sản lượng' trong tiếng Việt, thường dùng để chỉ số lượng sản phẩm, hàng hóa hoặc dịch vụ được tạo ra. Cần phân biệt với 'produkt' (sản phẩm) là một đơn vị cụ thể.

Bảng chia từ (Bøjning) của "produktion"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít produktion
Danmark har en stor produktion af vindmøller.
(Đan Mạch có một nền sản xuất lớn về tuabin gió.)
Xác định số ít produktionen
Produktionen af biler er steget i år.
(Sản xuất ô tô đã tăng trong năm nay.)
Nguyên thể số nhiều produktioner
Virksomheden har mange forskellige produktioner.
(Công ty có nhiều sản phẩm khác nhau.)
Xác định số nhiều produktionerne
Produktionerne er alle af høj kvalitet.
(Tất cả các sản phẩm đều có chất lượng cao.)