(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fordelagtigt
B2
Adverbium B2 Chung

fordelagtigt

fɔˈrdeːlaˌktiˀkt
một cách có lợi
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fordelagtigt"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde der giver fordele eller er gunstig.

Ý nghĩa của "fordelagtigt" trong tiếng Việt

Một cách có lợi; thuận lợi; sinh lời.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fordelagtigt"

  • "Det er fordelagtigt at investere i aktier på lang sigt."

    "Đầu tư vào cổ phiếu dài hạn là có lợi."

  • "En fordelagtig aftale blev indgået mellem de to virksomheder."

    "Một thỏa thuận có lợi đã được ký kết giữa hai công ty."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fordelagtigt"

Đồng nghĩa

gavnligt (Có lợi, hữu ích)

Trái nghĩa

Cách dùng "fordelagtigt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fordelagtigt" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để mô tả một tình huống, thỏa thuận hoặc điều kiện mang lại lợi ích. Cần phân biệt với các từ khác mang nghĩa 'có lợi' nhưng sắc thái khác, ví dụ như 'rentabel' (sinh lời về mặt tài chính).

Bảng chia từ (Bøjning) của "fordelagtigt"