(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa skadeligt
B1
adverbium B1 Tổng quát

skadeligt

/ˈskæːðəlɪt/
một cách có hại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "skadeligt"

Định nghĩa (Dansk)

På en måde, der forårsager skade eller ulempe.

Ý nghĩa của "skadeligt" trong tiếng Việt

Một cách gây ra tác hại hoặc thiệt hại.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "skadeligt"

  • "Det er skadeligt for helbredet at ryge."

    "Hút thuốc có hại cho sức khỏe."

  • "Overdreven brug af sociale medier kan være skadeligt for din mentale sundhed."

    "Việc sử dụng quá mức mạng xã hội có thể gây hại cho sức khỏe tinh thần của bạn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "skadeligt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

gavnligt (có lợi) fordelagtigt (thuận lợi)

Cách dùng "skadeligt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "skadeligt" đúng ngữ cảnh

Từ 'skadeligt' được sử dụng khi muốn diễn tả một hành động hoặc trạng thái gây ra tác hại. Cần phân biệt với 'farligt', thường được dùng khi nói về những tình huống nguy hiểm tiềm tàng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "skadeligt"