skadeligt
Định nghĩa & Giải nghĩa "skadeligt"
Định nghĩa (Dansk)
På en måde, der forårsager skade eller ulempe.
Ý nghĩa của "skadeligt" trong tiếng Việt
Một cách gây ra tác hại hoặc thiệt hại.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "skadeligt"
-
"Det er skadeligt for helbredet at ryge."
"Hút thuốc có hại cho sức khỏe."
-
"Overdreven brug af sociale medier kan være skadeligt for din mentale sundhed."
"Việc sử dụng quá mức mạng xã hội có thể gây hại cho sức khỏe tinh thần của bạn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "skadeligt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "skadeligt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "skadeligt" đúng ngữ cảnh
Từ 'skadeligt' được sử dụng khi muốn diễn tả một hành động hoặc trạng thái gây ra tác hại. Cần phân biệt với 'farligt', thường được dùng khi nói về những tình huống nguy hiểm tiềm tàng.