(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fordom
B2
substantiv B2 Xã hội học, Tâm lý học, Khoa học dữ liệu, Thống kê

fordom

ˈfɔrˌdɔmˀ
thành kiến
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fordom"

Định nghĩa (Dansk)

En forudfattet mening, især en negativ, om en person eller gruppe, der ikke er baseret på faktiske kendsgerninger eller erfaringer.

Ý nghĩa của "fordom" trong tiếng Việt

Xu hướng hoặc thành kiến ủng hộ hoặc chống lại một người hoặc nhóm, đặc biệt theo một cách được coi là không công bằng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fordom"

  • "Hun kæmpede mod sine egne fordomme."

    "Cô ấy đã đấu tranh chống lại những thành kiến của chính mình."

  • "Det er vigtigt at bekæmpe fordomme i samfundet."

    "Điều quan trọng là phải chống lại thành kiến trong xã hội."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fordom"

Đồng nghĩa

Cách dùng "fordom" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fordom" đúng ngữ cảnh

Từ 'fordom' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'thành kiến' trong tiếng Việt. Nó chỉ một ý kiến hoặc thái độ tiêu cực, thường là không công bằng, đối với một người hoặc một nhóm dựa trên những đánh giá trước đó chứ không phải kinh nghiệm thực tế. Cần phân biệt với 'mening' (ý kiến) đơn thuần.

Bảng chia từ (Bøjning) của "fordom"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít fordom
Hun handlede ud fra en fordom.
(Cô ấy hành động dựa trên một định kiến.)
Xác định số ít fordommen
Fordommen mod indvandrere er udbredt.
(Định kiến đối với người nhập cư là rất phổ biến.)
Nguyên thể số nhiều fordomme
Det er vigtigt at bekæmpe fordomme.
(Điều quan trọng là phải chống lại những định kiến.)
Xác định số nhiều fordommene
Fordommene var svære at overvinde.
(Những định kiến đó rất khó để vượt qua.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Fordomsfulde udtalelser kan skade integrationen."

    "Những phát ngôn đầy định kiến có thể gây tổn hại đến sự hội nhập."

  • "Bekæmpelse af fordomskomplekser er en vigtig del af uddannelsen."

    "Đấu tranh chống lại các phức cảm định kiến là một phần quan trọng của giáo dục."

  • "Hun oplevede fordomsdiskrimination på arbejdspladsen."

    "Cô ấy đã trải qua sự phân biệt đối xử mang tính định kiến tại nơi làm việc."