(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa kendsgerninger
B2
substantiv B2 Triết học, Đời sống, Xã hội

kendsgerninger

ˈkɛnsˌɡɛɐ̯nɪŋɐ
những sự thật
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "kendsgerninger"

Định nghĩa (Dansk)

Fakta, der er kendt for at være sande, ærlige eller faktiske; et sæt begivenheder, der kan bevises.

Ý nghĩa của "kendsgerninger" trong tiếng Việt

Những sự thật được biết đến là có thật, trung thực hoặc thực tế; một tập hợp các sự kiện có thể chứng minh được.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "kendsgerninger"

  • "Det er en kendsgerning, at klimaet ændrer sig."

    "Một sự thật hiển nhiên là khí hậu đang thay đổi."

  • "Det er en kendsgerning, at rygning er skadeligt for helbredet."

    "Một sự thật hiển nhiên là hút thuốc có hại cho sức khỏe."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "kendsgerninger"

Đồng nghĩa

fakta (sự thật) realiteter (thực tế)

Trái nghĩa

Cách dùng "kendsgerninger" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "kendsgerninger" đúng ngữ cảnh

Từ 'kendsgerninger' thường được dùng để chỉ những sự thật đã được chứng minh hoặc được chấp nhận rộng rãi. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với các từ đơn giản như 'fakta'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "kendsgerninger"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít kendsgerning
Det er en kendsgerning, at klimaet ændrer sig.
(Đó là một sự thật hiển nhiên rằng khí hậu đang thay đổi.)
Xác định số ít kendsgerningen
Kendsgerningen er, at vi skal handle nu.
(Sự thật hiển nhiên là chúng ta phải hành động ngay bây giờ.)
Nguyên thể số nhiều kendsgerninger
Der er mange kendsgerninger, der peger i den retning.
(Có nhiều sự thật hiển nhiên chỉ ra hướng đó.)
Xác định số nhiều kendsgerningerne
Kendsgerningerne taler for sig selv.
(Các sự thật hiển nhiên tự nói lên điều đó.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Det er en kendsgerning, at klimaet ændrer sig."

    "Đó là một sự thật hiển nhiên rằng khí hậu đang thay đổi."

  • "Vi må acceptere visse kendsgerninger, selvom de er ubehagelige."

    "Chúng ta phải chấp nhận một số sự thật, ngay cả khi chúng khó chịu."

  • "Præsentationen indeholdt en række kendsgerninger om virksomhedens økonomi."

    "Bài thuyết trình chứa một loạt các sự thật về tình hình tài chính của công ty."

Danh từ ghép
  • "Rapporten præsenterede en række ubestridelige kendsgerninger om klimaforandringerne."

    "Báo cáo trình bày một loạt các sự thật không thể chối cãi về biến đổi khí hậu."

  • "Vi skal basere vores beslutninger på videnskabelige kendsgerninger og ikke på spekulationer."

    "Chúng ta cần dựa các quyết định của mình trên những sự thật khoa học chứ không phải trên những suy đoán."

  • "Kendsgerningerne i sagen taler for sig selv."

    "Các sự thật trong vụ án tự nói lên điều đó."

Sở hữu cách (-s)
  • "Regeringens benægtelse af kendsgerningernes betydning er skuffende."

    "Sự phủ nhận của chính phủ về tầm quan trọng của những sự thật là đáng thất vọng."

  • "Dommeren ignorerede fuldstændig kendsgerningernes relevans for sagen."

    "Thẩm phán đã hoàn toàn bỏ qua tính liên quan của những sự thật đối với vụ án."

  • "Videnskabsmændene fremhævede kendsgerningernes uomtvistelige karakter."

    "Các nhà khoa học đã nhấn mạnh tính không thể tranh cãi của những sự thật."

Danh từ số nhiều
  • "Kendsgerningerne viser, at klimaforandringerne er et alvorligt problem."

    "Các sự thật hiển nhiên cho thấy biến đổi khí hậu là một vấn đề nghiêm trọng."

  • "Dommeren baserede sin afgørelse på kendsgerningerne i sagen."

    "Thẩm phán dựa quyết định của mình trên các sự kiện trong vụ án."

  • "Det er vigtigt at skelne mellem meninger og kendsgerninger."

    "Điều quan trọng là phải phân biệt giữa ý kiến và sự thật hiển nhiên."