(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa foregå
B1
verbum B1 Tổng quát

foregå

/fɔˈrɡɔˀ/
xảy ra
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "foregå"

Định nghĩa (Dansk)

Ske eller finde sted; at noget sker.

Ý nghĩa của "foregå" trong tiếng Việt

Xảy ra; diễn ra.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "foregå"

  • "Hvad foregår her?"

    "Chuyện gì đang xảy ra ở đây vậy?"

  • "Mødet foregår i konferencelokalet."

    "Cuộc họp diễn ra trong phòng hội nghị."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "foregå"

Đồng nghĩa

ske (xảy ra) finde sted (diễn ra)

Cách dùng "foregå" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "foregå" đúng ngữ cảnh

Từ 'foregå' thường được dùng để chỉ những sự kiện, quá trình hoặc hoạt động diễn ra. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với các từ khác như 'ske' (xảy ra) hoặc 'finde sted' (diễn ra). Cần chú ý đến cách chia động từ 'foregå' trong các thì khác nhau.

Bảng chia từ (Bøjning) của "foregå"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể foregå
Mødet vil foregå i morgen.
(Cuộc họp sẽ diễn ra vào ngày mai.)
Hiện tại foregår
Hvad foregår her?
(Chuyện gì đang xảy ra ở đây vậy?)
Quá khứ foregik
Samtalen foregik på engelsk.
(Cuộc trò chuyện diễn ra bằng tiếng Anh.)
Quá khứ phân từ foregået
Det er allerede foregået.
(Điều đó đã xảy ra rồi.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Vị trí Trạng từ trung tâm (Ikke)
  • "Hvad foregår der her?"

    "Chuyện gì đang xảy ra ở đây vậy?"

  • "Der foregår ikke noget interessant."

    "Không có gì thú vị đang xảy ra cả."

  • "Jeg ved ikke, hvad der foregår."

    "Tôi không biết chuyện gì đang xảy ra."

Động từ nguyên thể (at)
  • "Det er vigtigt at forstå, hvad der vil foregå på mødet."

    "Điều quan trọng là phải hiểu những gì sẽ diễn ra tại cuộc họp."

  • "Vi skal sørge for at lade det foregå på en ordentlig måde."

    "Chúng ta phải đảm bảo để nó diễn ra một cách đúng đắn."

  • "Jeg håber ikke, at der kommer til at foregå noget ubehageligt."

    "Tôi hy vọng rằng sẽ không có điều gì khó chịu xảy ra."

Thể Bị động với "blive"
  • "Undersøgelsen skal afdække, hvad der er blevet foregået bag kulisserne."

    "Cuộc điều tra sẽ làm sáng tỏ những gì đã diễn ra sau hậu trường."

  • "Der er blevet foregået en fejl i systemet."

    "Đã có một lỗi xảy ra trong hệ thống."

  • "Efterforskningen skal vise, hvad der er blevet foregået i huset."

    "Cuộc điều tra sẽ cho thấy những gì đã diễn ra trong ngôi nhà."

Thể Bị động đuôi -s
  • "Mødet foregår i morgen."

    "Cuộc họp diễn ra vào ngày mai."

  • "Der foregår mange spændende ting i byen for tiden."

    "Có rất nhiều điều thú vị diễn ra trong thành phố dạo gần đây."

  • "Undersøgelsen af, hvad der foregår, er i gang."

    "Cuộc điều tra về những gì đang diễn ra đang được tiến hành."

Mệnh đề phụ (Ledsætninger)
  • "Jeg ved ikke, hvad der vil foregå i morgen."

    "Tôi không biết chuyện gì sẽ xảy ra vào ngày mai."

  • "Han fortalte, at der foregik et møde i går."

    "Anh ấy kể rằng đã có một cuộc họp diễn ra ngày hôm qua."

  • "Det er vigtigt, at alt foregår efter planen."

    "Điều quan trọng là mọi thứ diễn ra theo đúng kế hoạch."