foregå
Định nghĩa & Giải nghĩa "foregå"
Định nghĩa (Dansk)
Ske eller finde sted; at noget sker.
Ý nghĩa của "foregå" trong tiếng Việt
Xảy ra; diễn ra.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "foregå"
-
"Hvad foregår her?"
"Chuyện gì đang xảy ra ở đây vậy?"
-
"Mødet foregår i konferencelokalet."
"Cuộc họp diễn ra trong phòng hội nghị."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "foregå"
Đồng nghĩa
Cách dùng "foregå" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "foregå" đúng ngữ cảnh
Từ 'foregå' thường được dùng để chỉ những sự kiện, quá trình hoặc hoạt động diễn ra. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với các từ khác như 'ske' (xảy ra) hoặc 'finde sted' (diễn ra). Cần chú ý đến cách chia động từ 'foregå' trong các thì khác nhau.
Bảng chia từ (Bøjning) của "foregå"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | foregå |
Mødet vil foregå i morgen.
(Cuộc họp sẽ diễn ra vào ngày mai.) |
| Hiện tại | foregår |
Hvad foregår her?
(Chuyện gì đang xảy ra ở đây vậy?) |
| Quá khứ | foregik |
Samtalen foregik på engelsk.
(Cuộc trò chuyện diễn ra bằng tiếng Anh.) |
| Quá khứ phân từ | foregået |
Det er allerede foregået.
(Điều đó đã xảy ra rồi.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Hvad foregår der her?"
"Chuyện gì đang xảy ra ở đây vậy?"
- "Der foregår ikke noget interessant."
"Không có gì thú vị đang xảy ra cả."
- "Jeg ved ikke, hvad der foregår."
"Tôi không biết chuyện gì đang xảy ra."
- "Det er vigtigt at forstå, hvad der vil foregå på mødet."
"Điều quan trọng là phải hiểu những gì sẽ diễn ra tại cuộc họp."
- "Vi skal sørge for at lade det foregå på en ordentlig måde."
"Chúng ta phải đảm bảo để nó diễn ra một cách đúng đắn."
- "Jeg håber ikke, at der kommer til at foregå noget ubehageligt."
"Tôi hy vọng rằng sẽ không có điều gì khó chịu xảy ra."
- "Undersøgelsen skal afdække, hvad der er blevet foregået bag kulisserne."
"Cuộc điều tra sẽ làm sáng tỏ những gì đã diễn ra sau hậu trường."
- "Der er blevet foregået en fejl i systemet."
"Đã có một lỗi xảy ra trong hệ thống."
- "Efterforskningen skal vise, hvad der er blevet foregået i huset."
"Cuộc điều tra sẽ cho thấy những gì đã diễn ra trong ngôi nhà."
- "Mødet foregår i morgen."
"Cuộc họp diễn ra vào ngày mai."
- "Der foregår mange spændende ting i byen for tiden."
"Có rất nhiều điều thú vị diễn ra trong thành phố dạo gần đây."
- "Undersøgelsen af, hvad der foregår, er i gang."
"Cuộc điều tra về những gì đang diễn ra đang được tiến hành."
- "Jeg ved ikke, hvad der vil foregå i morgen."
"Tôi không biết chuyện gì sẽ xảy ra vào ngày mai."
- "Han fortalte, at der foregik et møde i går."
"Anh ấy kể rằng đã có một cuộc họp diễn ra ngày hôm qua."
- "Det er vigtigt, at alt foregår efter planen."
"Điều quan trọng là mọi thứ diễn ra theo đúng kế hoạch."