(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ske
A1
substantiv A1 Đời sống hàng ngày

ske

/ˈskeː/
thìa
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "ske"

Định nghĩa (Dansk)

Et stykke bestik med en lille, skålformet del for enden af et skaft, der bruges til at spise flydende eller halvflydende mad med.

Ý nghĩa của "ske" trong tiếng Việt

Một dụng cụ gồm một cái bát nhỏ nông gắn với một cái cán, được sử dụng để ăn, khuấy và gắp thức ăn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "ske"

  • "Jeg spiser suppe med en ske."

    "Tôi ăn súp bằng thìa."

  • "Kan du give mig en ske, tak?"

    "Bạn có thể đưa cho tôi một cái thìa được không?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "ske"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "ske" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "ske" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'ske' là từ thông dụng nhất để chỉ 'thìa'. Cần lưu ý sự khác biệt về kích thước và mục đích sử dụng so với các loại thìa khác (ví dụ: 'teske' - thìa cà phê).

Bảng chia từ (Bøjning) của "ske"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít ske
Jeg spiste suppe med en ske.
(Tôi ăn súp bằng một cái thìa.)
Xác định số ít skeen
Skeen er lavet af sølv.
(Cái thìa này được làm bằng bạc.)
Nguyên thể số nhiều skeer
Vi har mange skeer i skuffen.
(Chúng tôi có nhiều thìa trong ngăn kéo.)
Xác định số nhiều skeerne
Skeerne skal vaskes efter middagen.
(Những chiếc thìa cần được rửa sau bữa tối.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Jeg bruger altid skeen, når jeg spiser suppe."

    "Tôi luôn sử dụng cái thìa khi tôi ăn súp."

  • "Barnet tabte skeen på gulvet."

    "Đứa trẻ làm rơi cái thìa xuống sàn."

  • "Kan du give mig skeen, tak?"

    "Bạn có thể đưa cho tôi cái thìa được không?"

Danh từ ghép
  • "Babyskeen er lavet af blød silikone."

    "Cái thìa cho em bé được làm từ silicon mềm."

  • "Jeg har købt en ny teske til min samling."

    "Tôi đã mua một cái thìa trà mới cho bộ sưu tập của mình."

  • "Suppeskeen er for stor til den lille skål."

    "Cái thìa súp quá lớn so với cái bát nhỏ."

Danh từ số nhiều
  • "Vi har brug for tre skeer til suppen."

    "Chúng tôi cần ba cái thìa cho món súp."

  • "Der ligger altid beskidte skeer i opvaskemaskinen."

    "Luôn luôn có những chiếc thìa bẩn trong máy rửa chén."

  • "Jeg købte et sæt med tolv sølvskeer på loppemarkedet."

    "Tôi đã mua một bộ mười hai chiếc thìa bạc ở chợ trời."