(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forestillingsevne
B2
substantiv B2 Tâm lý học, Ngôn ngữ học

forestillingsevne

/fɔˈʁɛˌstilˀɪŋsˌɛvnə/
việc tưởng tượng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forestillingsevne"

Định nghĩa (Dansk)

Evnen til at danne sig billeder eller forestillinger i tankerne om noget, der ikke er til stede for sanserne eller aldrig er blevet opfattet fuldt ud i virkeligheden.

Ý nghĩa của "forestillingsevne" trong tiếng Việt

Hành động hình thành một hình ảnh trong tâm trí về một điều gì đó không hiện diện trước các giác quan hoặc chưa bao giờ được nhận thức hoàn toàn trong thực tế.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forestillingsevne"

  • "Hans forestillingsevne er utrolig; han kan skabe hele verdener i sit sind."

    "Khả năng tưởng tượng của anh ấy thật đáng kinh ngạc; anh ấy có thể tạo ra cả thế giới trong tâm trí mình."

  • "Arkitekten brugte sin forestillingsevne til at designe en bygning, der var både smuk og funktionel."

    "Kiến trúc sư đã sử dụng khả năng tưởng tượng của mình để thiết kế một tòa nhà vừa đẹp vừa tiện dụng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forestillingsevne"

Đồng nghĩa

Cách dùng "forestillingsevne" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forestillingsevne" đúng ngữ cảnh

Từ 'forestillingsevne' thường được dùng để chỉ khả năng sáng tạo và hình dung ra những điều mới mẻ. Cần phân biệt với 'fantasi' (trí tưởng tượng) vì 'forestillingsevne' nhấn mạnh khả năng hình dung thực tế hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "forestillingsevne"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít forestillingsevne
Hans forestillingsevne var grænseløs.
(Khả năng tưởng tượng của anh ấy là vô hạn.)
Xác định số ít forestillingsevnen
Forestillingsevnen er vigtig for kreativitet.
(Khả năng tưởng tượng rất quan trọng đối với sự sáng tạo.)
Nguyên thể số nhiều forestillingsevner
Børn udvikler forestillingsevner gennem leg.
(Trẻ em phát triển khả năng tưởng tượng thông qua trò chơi.)
Xác định số nhiều forestillingsevnerne
Forestillingsevnerne hos kunstnerne var imponerende.
(Khả năng tưởng tượng của các nghệ sĩ thật ấn tượng.)