(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fantasi
B1
substantiv B1 Tâm lý học, Nghệ thuật, Giáo dục

fantasi

fanˈtaːsiˀ
trí tưởng tượng
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fantasi"

Định nghĩa (Dansk)

Evnen til at danne sig forestillinger og billeder, der ikke er umiddelbart til stede i virkeligheden.

Ý nghĩa của "fantasi" trong tiếng Việt

Khả năng hoặc hành động hình thành những ý tưởng, hình ảnh hoặc khái niệm mới về các đối tượng bên ngoài không hiện diện trước các giác quan.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fantasi"

  • "Hun har en livlig fantasi."

    "Cô ấy có một trí tưởng tượng sống động."

  • "Man skal bruge sin fantasi for at løse den opgave."

    "Bạn phải sử dụng trí tưởng tượng của mình để giải quyết nhiệm vụ đó."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fantasi"

Đồng nghĩa

Cách dùng "fantasi" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fantasi" đúng ngữ cảnh

Từ 'fantasi' trong tiếng Đan Mạch tương tự như 'trí tưởng tượng' trong tiếng Việt. Lưu ý cách phát âm và sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.

Bảng chia từ (Bøjning) của "fantasi"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít fantasi
Jeg har en livlig fantasi.
(Tôi có một trí tưởng tượng sống động.)
Xác định số ít fantasien
Fantasien kan føre dig til fantastiske steder.
(Trí tưởng tượng có thể đưa bạn đến những nơi tuyệt vời.)
Nguyên thể số nhiều fantasier
Børns fantasier er ofte meget kreative.
(Trí tưởng tượng của trẻ em thường rất sáng tạo.)
Xác định số nhiều fantasierne
Fantasierne i bogen fangede mig fra start til slut.
(Những tưởng tượng trong cuốn sách đã thu hút tôi từ đầu đến cuối.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Han har en livlig fantasi."

    "Anh ấy có một trí tưởng tượng sống động."

  • "Jeg har brug for en fantasi til at skrive denne historie."

    "Tôi cần một trí tưởng tượng để viết câu chuyện này."

  • "Børn har ofte en stor fantasi."

    "Trẻ em thường có một trí tưởng tượng lớn."

Danh từ ghép
  • "Børns fantasilege er vigtig for deres udvikling."

    "Trò chơi tưởng tượng của trẻ em rất quan trọng cho sự phát triển của chúng."

  • "Denne forfatters fantasiunivers er fyldt med mærkelige væsner og magiske steder."

    "Vũ trụ tưởng tượng của tác giả này chứa đầy những sinh vật kỳ lạ và những địa điểm ma thuật."

  • "Manglen på fantasiudfoldelse i skolen kan hæmme elevernes kreativitet."

    "Sự thiếu hụt thể hiện trí tưởng tượng ở trường có thể kìm hãm sự sáng tạo của học sinh."

Sở hữu cách (-s)
  • "Barnets fantasis verden er fyldt med magi og eventyr."

    "Thế giới của trí tưởng tượng của đứa trẻ tràn ngập phép thuật và những cuộc phiêu lưu."

  • "Forfatterens fantasis grænser ser ud til at være ubegrænsede."

    "Giới hạn của trí tưởng tượng của tác giả dường như là vô hạn."

  • "Direktørens fantasis projekt var for ambitiøst og blev aldrig realiseret."

    "Dự án từ trí tưởng tượng của giám đốc quá tham vọng và không bao giờ được thực hiện."