forhandlinger
Định nghĩa & Giải nghĩa "forhandlinger"
Định nghĩa (Dansk)
Drøftelser eller samtaler mellem to eller flere parter med det formål at nå til enighed om et bestemt spørgsmål.
Ý nghĩa của "forhandlinger" trong tiếng Việt
Các cuộc thảo luận, đàm phán nhằm đạt được một thỏa thuận.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forhandlinger"
-
"Regeringen er i forhandlinger med fagforeningerne om en ny overenskomst."
"Chính phủ đang đàm phán với các công đoàn về một thỏa thuận mới."
-
"Fredsforhandlingerne mellem de to lande er brudt sammen."
"Các cuộc đàm phán hòa bình giữa hai nước đã đổ vỡ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forhandlinger"
Đồng nghĩa
Cách dùng "forhandlinger" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "forhandlinger" đúng ngữ cảnh
Từ 'forhandlinger' thường được dùng để chỉ các cuộc đàm phán chính thức giữa các quốc gia, tổ chức hoặc các bên liên quan khác nhau. Nó mang tính trang trọng hơn so với từ 'samtaler' (các cuộc trò chuyện).
Bảng chia từ (Bøjning) của "forhandlinger"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | forhandling |
Der er behov for en forhandling.
(Cần có một cuộc đàm phán.) |
| Xác định số ít | forhandlingen |
Forhandlingen trak i langdrag.
(Cuộc đàm phán kéo dài.) |
| Nguyên thể số nhiều | forhandlinger |
Der er mange forhandlinger i gang.
(Có rất nhiều cuộc đàm phán đang diễn ra.) |
| Xác định số nhiều | forhandlingerne |
Forhandlingerne er nu afsluttet.
(Các cuộc đàm phán hiện đã kết thúc.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Forhandlingerne mellem parterne var svære, men til sidst nåede de til enighed."
"Các cuộc đàm phán giữa các bên rất khó khăn, nhưng cuối cùng họ đã đạt được thỏa thuận."
- "Et resultat af lange forhandlinger er ofte et kompromis."
"Kết quả của các cuộc đàm phán dài thường là một sự thỏa hiệp."
- "Vi skal starte forhandlingerne i morgen tidlig."
"Chúng ta sẽ bắt đầu các cuộc đàm phán vào sáng mai."