(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forløber
B1
substantiv B1 Lịch sử, Ngôn ngữ học, Kinh doanh

forløber

fɔrˈløːbər
tiền thân
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forløber"

Định nghĩa (Dansk)

Noget eller nogen, der kommer før og varsler noget andet.

Ý nghĩa của "forløber" trong tiếng Việt

Người hoặc vật đi trước và báo hiệu sự xuất hiện của ai đó hoặc điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forløber"

  • "Denne opdagelse var en forløber for mange andre videnskabelige fremskridt."

    "Khám phá này là tiền thân của nhiều tiến bộ khoa học khác."

  • "Punkmusikken var en forløber for new wave."

    "Nhạc punk là tiền thân của new wave."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forløber"

Đồng nghĩa

Cách dùng "forløber" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forløber" đúng ngữ cảnh

Từ 'forløber' thường được dùng để chỉ một người hoặc vật báo hiệu sự xuất hiện của một sự kiện, xu hướng hoặc người quan trọng hơn. Nó có thể mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "forløber"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít forløber
Denne begivenhed var en forløber for krigen.
(Sự kiện này là tiền thân của cuộc chiến.)
Xác định số ít forløberen
Forløberen for den moderne bil var dampvognen.
(Tiền thân của xe hơi hiện đại là xe chạy bằng hơi nước.)
Nguyên thể số nhiều forløbere
Der var mange forløbere for internettet.
(Có rất nhiều tiền thân của Internet.)
Xác định số nhiều forløberne
Forløberne for den nuværende teknologi var primitive.
(Những tiền thân của công nghệ hiện tại còn sơ khai.)