forløber
Định nghĩa & Giải nghĩa "forløber"
Định nghĩa (Dansk)
Noget eller nogen, der kommer før og varsler noget andet.
Ý nghĩa của "forløber" trong tiếng Việt
Người hoặc vật đi trước và báo hiệu sự xuất hiện của ai đó hoặc điều gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forløber"
-
"Denne opdagelse var en forløber for mange andre videnskabelige fremskridt."
"Khám phá này là tiền thân của nhiều tiến bộ khoa học khác."
-
"Punkmusikken var en forløber for new wave."
"Nhạc punk là tiền thân của new wave."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forløber"
Đồng nghĩa
Cách dùng "forløber" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "forløber" đúng ngữ cảnh
Từ 'forløber' thường được dùng để chỉ một người hoặc vật báo hiệu sự xuất hiện của một sự kiện, xu hướng hoặc người quan trọng hơn. Nó có thể mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa khác.
Bảng chia từ (Bøjning) của "forløber"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | forløber |
Denne begivenhed var en forløber for krigen.
(Sự kiện này là tiền thân của cuộc chiến.) |
| Xác định số ít | forløberen |
Forløberen for den moderne bil var dampvognen.
(Tiền thân của xe hơi hiện đại là xe chạy bằng hơi nước.) |
| Nguyên thể số nhiều | forløbere |
Der var mange forløbere for internettet.
(Có rất nhiều tiền thân của Internet.) |
| Xác định số nhiều | forløberne |
Forløberne for den nuværende teknologi var primitive.
(Những tiền thân của công nghệ hiện tại còn sơ khai.) |