(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa formel begivenhed
B2
substantiv B2 Xã hội, Giao tiếp

formel begivenhed

/fɔrˈmɛːl bəˈɡiːvnɛð/
sự kiện trang trọng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "formel begivenhed"

Định nghĩa (Dansk)

En begivenhed eller aktivitet, der er planlagt og ofte offentlig eller social, og som følger etablerede skikke, regler eller etikette.

Ý nghĩa của "formel begivenhed" trong tiếng Việt

Một sự kiện hoặc hoạt động được lên kế hoạch, thường là công khai hoặc mang tính xã hội và tuân theo các phong tục, quy tắc hoặc nghi thức đã được thiết lập.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "formel begivenhed"

  • "Brylluppet var en meget formel begivenhed."

    "Đám cưới là một sự kiện rất trang trọng."

  • "Statsbanketten er en formel begivenhed med mange traditioner."

    "Quốc yến là một sự kiện trang trọng với nhiều truyền thống."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "formel begivenhed"

Đồng nghĩa

Cách dùng "formel begivenhed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "formel begivenhed" đúng ngữ cảnh

Sự kiện trang trọng thường liên quan đến các dịp quan trọng như lễ kỷ niệm, hội nghị cấp cao, hoặc các sự kiện có tính chất nghi thức cao. Lưu ý sự khác biệt sắc thái với 'begivenhed' đơn thuần, vốn có nghĩa rộng hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "formel begivenhed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít formel begivenhed
Det var en formel begivenhed, hvor alle var klædt i jakkesæt.
(Đó là một sự kiện trang trọng, nơi mọi người đều mặc vest.)
Xác định số ít den formelle begivenhed
Den formelle begivenhed blev afholdt i rådhuset.
(Sự kiện trang trọng được tổ chức tại tòa thị chính.)
Nguyên thể số nhiều formelle begivenheder
Vi har deltaget i mange formelle begivenheder i år.
(Chúng tôi đã tham gia nhiều sự kiện trang trọng trong năm nay.)
Xác định số nhiều de formelle begivenheder
De formelle begivenheder er normalt meget velorganiserede.
(Các sự kiện trang trọng thường được tổ chức rất tốt.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Sở hữu cách (-s)
  • "Formel begivenheds succes afhænger af god planlægning."

    "Sự thành công của một sự kiện trang trọng phụ thuộc vào việc lập kế hoạch tốt."

  • "Vi diskuterede den formelle begivenheds betydning for firmaets image."

    "Chúng tôi đã thảo luận về tầm quan trọng của sự kiện trang trọng đối với hình ảnh công ty."

  • "Gæsterne var imponerede over den formelle begivenheds elegance."

    "Các vị khách đã rất ấn tượng với sự thanh lịch của sự kiện trang trọng."