formel begivenhed
Định nghĩa & Giải nghĩa "formel begivenhed"
Định nghĩa (Dansk)
En begivenhed eller aktivitet, der er planlagt og ofte offentlig eller social, og som følger etablerede skikke, regler eller etikette.
Ý nghĩa của "formel begivenhed" trong tiếng Việt
Một sự kiện hoặc hoạt động được lên kế hoạch, thường là công khai hoặc mang tính xã hội và tuân theo các phong tục, quy tắc hoặc nghi thức đã được thiết lập.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "formel begivenhed"
-
"Brylluppet var en meget formel begivenhed."
"Đám cưới là một sự kiện rất trang trọng."
-
"Statsbanketten er en formel begivenhed med mange traditioner."
"Quốc yến là một sự kiện trang trọng với nhiều truyền thống."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "formel begivenhed"
Đồng nghĩa
Cách dùng "formel begivenhed" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "formel begivenhed" đúng ngữ cảnh
Sự kiện trang trọng thường liên quan đến các dịp quan trọng như lễ kỷ niệm, hội nghị cấp cao, hoặc các sự kiện có tính chất nghi thức cao. Lưu ý sự khác biệt sắc thái với 'begivenhed' đơn thuần, vốn có nghĩa rộng hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "formel begivenhed"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | formel begivenhed |
Det var en formel begivenhed, hvor alle var klædt i jakkesæt.
(Đó là một sự kiện trang trọng, nơi mọi người đều mặc vest.) |
| Xác định số ít | den formelle begivenhed |
Den formelle begivenhed blev afholdt i rådhuset.
(Sự kiện trang trọng được tổ chức tại tòa thị chính.) |
| Nguyên thể số nhiều | formelle begivenheder |
Vi har deltaget i mange formelle begivenheder i år.
(Chúng tôi đã tham gia nhiều sự kiện trang trọng trong năm nay.) |
| Xác định số nhiều | de formelle begivenheder |
De formelle begivenheder er normalt meget velorganiserede.
(Các sự kiện trang trọng thường được tổ chức rất tốt.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Formel begivenheds succes afhænger af god planlægning."
"Sự thành công của một sự kiện trang trọng phụ thuộc vào việc lập kế hoạch tốt."
- "Vi diskuterede den formelle begivenheds betydning for firmaets image."
"Chúng tôi đã thảo luận về tầm quan trọng của sự kiện trang trọng đối với hình ảnh công ty."
- "Gæsterne var imponerede over den formelle begivenheds elegance."
"Các vị khách đã rất ấn tượng với sự thanh lịch của sự kiện trang trọng."