højtidelighed
Định nghĩa & Giải nghĩa "højtidelighed"
Định nghĩa (Dansk)
En ceremoni eller begivenhed, der udføres på en formel og respektfuld måde for at markere en vigtig lejlighed.
Ý nghĩa của "højtidelighed" trong tiếng Việt
Sự phô trương, nghi thức, lễ hội long trọng và công phu.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "højtidelighed"
-
"Brylluppet var en stor højtidelighed med mange gæster."
"Đám cưới là một sự kiện trọng đại với rất nhiều khách mời."
-
"Åbningen af den nye bro var en højtidelighed, hvor borgmesteren holdt tale."
"Lễ khánh thành cây cầu mới là một sự kiện trang trọng, nơi thị trưởng có bài phát biểu."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "højtidelighed"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "højtidelighed" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "højtidelighed" đúng ngữ cảnh
Từ 'højtidelighed' thường được dùng để chỉ những sự kiện trang trọng, mang tính nghi thức cao, như lễ kỷ niệm, lễ cưới, hoặc các sự kiện tôn giáo. Cần phân biệt với 'fest' (bữa tiệc) là sự kiện vui vẻ, ít trang trọng hơn.
Bảng chia từ (Bøjning) của "højtidelighed"
Giống: Fælleskøn (en)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | højtidelighed |
Der var en højtidelighed i kirken.
(Có một buổi lễ trang trọng trong nhà thờ.) |
| Xác định số ít | højtideligheden |
Højtideligheden varede i to timer.
(Buổi lễ trang trọng kéo dài hai tiếng.) |
| Nguyên thể số nhiều | højtideligheder |
Der afholdes mange højtideligheder i løbet af året.
(Có rất nhiều buổi lễ trang trọng được tổ chức trong năm.) |
| Xác định số nhiều | højtidelighederne |
Højtidelighederne blev aflyst på grund af vejret.
(Các buổi lễ trang trọng đã bị hủy bỏ do thời tiết.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Åbningen af det nye museum var en stor højtidelighed."
"Lễ khai trương bảo tàng mới là một sự kiện trọng đại."
- "Statsministerens tale ved højtideligheden var meget inspirerende."
"Bài phát biểu của thủ tướng tại buổi lễ rất truyền cảm hứng."
- "Højtideligheden foregik i den store sal på rådhuset."
"Buổi lễ diễn ra tại hội trường lớn của tòa thị chính."