(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa højtidelighed
B2
substantiv B2 Văn hóa, Lịch sử, Nghệ thuật

højtidelighed

/ˈhɔjˌtiːðələˌheˀð/
sự long trọng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "højtidelighed"

Định nghĩa (Dansk)

En ceremoni eller begivenhed, der udføres på en formel og respektfuld måde for at markere en vigtig lejlighed.

Ý nghĩa của "højtidelighed" trong tiếng Việt

Sự phô trương, nghi thức, lễ hội long trọng và công phu.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "højtidelighed"

  • "Brylluppet var en stor højtidelighed med mange gæster."

    "Đám cưới là một sự kiện trọng đại với rất nhiều khách mời."

  • "Åbningen af den nye bro var en højtidelighed, hvor borgmesteren holdt tale."

    "Lễ khánh thành cây cầu mới là một sự kiện trang trọng, nơi thị trưởng có bài phát biểu."

Cách dùng "højtidelighed" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "højtidelighed" đúng ngữ cảnh

Từ 'højtidelighed' thường được dùng để chỉ những sự kiện trang trọng, mang tính nghi thức cao, như lễ kỷ niệm, lễ cưới, hoặc các sự kiện tôn giáo. Cần phân biệt với 'fest' (bữa tiệc) là sự kiện vui vẻ, ít trang trọng hơn.

Bảng chia từ (Bøjning) của "højtidelighed"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít højtidelighed
Der var en højtidelighed i kirken.
(Có một buổi lễ trang trọng trong nhà thờ.)
Xác định số ít højtideligheden
Højtideligheden varede i to timer.
(Buổi lễ trang trọng kéo dài hai tiếng.)
Nguyên thể số nhiều højtideligheder
Der afholdes mange højtideligheder i løbet af året.
(Có rất nhiều buổi lễ trang trọng được tổ chức trong năm.)
Xác định số nhiều højtidelighederne
Højtidelighederne blev aflyst på grund af vejret.
(Các buổi lễ trang trọng đã bị hủy bỏ do thời tiết.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Åbningen af det nye museum var en stor højtidelighed."

    "Lễ khai trương bảo tàng mới là một sự kiện trọng đại."

  • "Statsministerens tale ved højtideligheden var meget inspirerende."

    "Bài phát biểu của thủ tướng tại buổi lễ rất truyền cảm hứng."

  • "Højtideligheden foregik i den store sal på rådhuset."

    "Buổi lễ diễn ra tại hội trường lớn của tòa thị chính."