(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa formelt
B2
adverbium B2 Xã hội, Văn hóa

formelt

/fɔrˈmɛlt/
một cách trang trọng
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "formelt"

Định nghĩa (Dansk)

på en måde der følger fastlagte regler og procedurer; højtideligt

Ý nghĩa của "formelt" trong tiếng Việt

một cách trang trọng, có tính nghi lễ; theo hình thức nghi lễ

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "formelt"

  • "Mødet blev afholdt på en meget formel måde."

    "Cuộc họp được tổ chức một cách rất trang trọng."

  • "Han talte formelt til sin chef."

    "Anh ấy nói chuyện một cách trang trọng với sếp của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "formelt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "formelt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "formelt" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Việt, 'một cách trang trọng' thường được dùng để chỉ các sự kiện, nghi lễ quan trọng. Trong tiếng Đan Mạch, 'formelt' cũng mang ý nghĩa tương tự nhưng có thể sử dụng rộng hơn trong nhiều ngữ cảnh khác, ví dụ như trong công việc hoặc giao tiếp chính thức.

Bảng chia từ (Bøjning) của "formelt"