formelt
Định nghĩa & Giải nghĩa "formelt"
Định nghĩa (Dansk)
på en måde der følger fastlagte regler og procedurer; højtideligt
Ý nghĩa của "formelt" trong tiếng Việt
một cách trang trọng, có tính nghi lễ; theo hình thức nghi lễ
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "formelt"
-
"Mødet blev afholdt på en meget formel måde."
"Cuộc họp được tổ chức một cách rất trang trọng."
-
"Han talte formelt til sin chef."
"Anh ấy nói chuyện một cách trang trọng với sếp của mình."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "formelt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "formelt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "formelt" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Việt, 'một cách trang trọng' thường được dùng để chỉ các sự kiện, nghi lễ quan trọng. Trong tiếng Đan Mạch, 'formelt' cũng mang ý nghĩa tương tự nhưng có thể sử dụng rộng hơn trong nhiều ngữ cảnh khác, ví dụ như trong công việc hoặc giao tiếp chính thức.