uformelt
Định nghĩa & Giải nghĩa "uformelt"
Định nghĩa (Dansk)
På en afslappet og ikke-officiel måde; uden ceremoni eller formalitet.
Ý nghĩa của "uformelt" trong tiếng Việt
Một cách thoải mái và không chính thức; không cần nghi lễ hay hình thức.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uformelt"
-
"Vi havde et uformelt møde på caféen."
"Chúng tôi đã có một cuộc gặp gỡ không chính thức tại quán cà phê."
-
"De talte uformelt sammen om weekendens planer."
"Họ nói chuyện một cách không chính thức về kế hoạch cuối tuần."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uformelt"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "uformelt" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "uformelt" đúng ngữ cảnh
Từ 'uformelt' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'một cách không chính thức' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để mô tả các tình huống thoải mái, không trang trọng, không yêu cầu nghi thức.