(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uformelt
B1
adverbium B1 Giao tiếp, Ngôn ngữ học

uformelt

/uˈfɔrmelt/
một cách không chính thức
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uformelt"

Định nghĩa (Dansk)

På en afslappet og ikke-officiel måde; uden ceremoni eller formalitet.

Ý nghĩa của "uformelt" trong tiếng Việt

Một cách thoải mái và không chính thức; không cần nghi lễ hay hình thức.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uformelt"

  • "Vi havde et uformelt møde på caféen."

    "Chúng tôi đã có một cuộc gặp gỡ không chính thức tại quán cà phê."

  • "De talte uformelt sammen om weekendens planer."

    "Họ nói chuyện một cách không chính thức về kế hoạch cuối tuần."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uformelt"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "uformelt" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uformelt" đúng ngữ cảnh

Từ 'uformelt' trong tiếng Đan Mạch có nghĩa tương tự như 'một cách không chính thức' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để mô tả các tình huống thoải mái, không trang trọng, không yêu cầu nghi thức.

Bảng chia từ (Bøjning) của "uformelt"