(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa formulering
C1
substantiv C1 Tổng quát

formulering

/fɔrmuˈleːˀɐŋ/
xây dựng
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "formulering"

Định nghĩa (Dansk)

Udformning eller præcisering af noget, især en idé eller en plan.

Ý nghĩa của "formulering" trong tiếng Việt

Dạng V-ing của 'formulate': tạo ra hoặc nghĩ ra một cách có phương pháp; diễn đạt (một ý tưởng) một cách rõ ràng và chính xác.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "formulering"

  • "Formuleringen af loven er uklar."

    "Sự diễn đạt của luật pháp không rõ ràng."

  • "Vi skal arbejde på formuleringen af vores strategi."

    "Chúng ta cần làm việc về việc xây dựng chiến lược của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "formulering"

Đồng nghĩa

udformning (sự hình thành, sự tạo ra) udtryk (sự diễn đạt, biểu hiện)

Cách dùng "formulering" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "formulering" đúng ngữ cảnh

Từ 'formulering' trong tiếng Đan Mạch tương ứng với nghĩa 'sự xây dựng', 'sự diễn đạt' trong tiếng Việt, đặc biệt liên quan đến việc tạo ra hoặc diễn đạt một ý tưởng, kế hoạch một cách rõ ràng và chính xác. Lưu ý sự khác biệt với 'konstruktion' (xây dựng công trình).

Bảng chia từ (Bøjning) của "formulering"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít formulering
Jeg er ikke enig i den formulering.
(Tôi không đồng ý với cách diễn đạt đó.)
Xác định số ít formuleringen
Jeg forstår ikke formuleringen i denne lov.
(Tôi không hiểu cách diễn đạt trong luật này.)
Nguyên thể số nhiều formuleringer
Der er mange forskellige formuleringer.
(Có nhiều cách diễn đạt khác nhau.)
Xác định số nhiều formuleringerne
Vi skal gennemgå formuleringerne i kontrakten.
(Chúng ta cần xem xét các cách diễn đạt trong hợp đồng.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Jeg har brug for en klar formulering af problemet."

    "Tôi cần một cách diễn đạt rõ ràng về vấn đề này."

  • "Det er en interessant formulering, du har valgt."

    "Đó là một cách diễn đạt thú vị mà bạn đã chọn."

  • "Vi leder efter en præcis formulering i kontrakten."

    "Chúng tôi đang tìm kiếm một cách diễn đạt chính xác trong hợp đồng."

Danh từ số nhiều
  • "Politikerne diskuterede forskellige formuleringer af lovforslaget."

    "Các chính trị gia đã thảo luận về các cách diễn đạt khác nhau của dự luật."

  • "Virksomheden søger kreative formuleringer til deres nye markedsføringskampagne."

    "Công ty đang tìm kiếm những cách diễn đạt sáng tạo cho chiến dịch marketing mới của họ."

  • "De endelige formuleringer i kontrakten skal godkendes af begge parter."

    "Những cách diễn đạt cuối cùng trong hợp đồng phải được cả hai bên phê duyệt."