udtryk
Định nghĩa & Giải nghĩa "udtryk"
Định nghĩa (Dansk)
Det at udtrykke noget; en måde at udtrykke noget på.
Ý nghĩa của "udtryk" trong tiếng Việt
Sự diễn đạt, trình bày ý tưởng hoặc cảm xúc một cách rõ ràng và mạch lạc.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "udtryk"
-
"Hans ansigtsudtryk afslørede hans indre følelser."
"Biểu cảm trên khuôn mặt anh ấy đã bộc lộ những cảm xúc bên trong."
-
"Hun har et stærkt sprogligt udtryk."
"Cô ấy có một cách diễn đạt ngôn ngữ mạnh mẽ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "udtryk"
Đồng nghĩa
Cách dùng "udtryk" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "udtryk" đúng ngữ cảnh
Từ 'udtryk' có thể được dùng để chỉ cả hành động diễn đạt và kết quả của hành động đó. Cần chú ý đến ngữ cảnh để phân biệt với các từ như 'forklaring' (giải thích) hoặc 'beskrivelse' (mô tả).
Bảng chia từ (Bøjning) của "udtryk"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | udtryk |
Det er et almindeligt udtryk.
(Đó là một cách diễn đạt thông thường.) |
| Xác định số ít | udtrykket |
Udtrykket på hendes ansigt var trist.
(Vẻ mặt trên khuôn mặt cô ấy thật buồn.) |
| Nguyên thể số nhiều | udtryk |
Der er mange udtryk for glæde.
(Có rất nhiều cách diễn đạt niềm vui.) |
| Xác định số nhiều | udtrykkene |
Jeg forstår ikke alle udtrykkene.
(Tôi không hiểu hết tất cả các cách diễn đạt.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Hun har et kunstnerisk udtryk i sine malerier."
"Cô ấy có một biểu hiện nghệ thuật trong những bức tranh của mình."
- "Hans ansigtsudtryk afslørede hans nervøsitet."
"Biểu cảm trên khuôn mặt anh ấy đã tiết lộ sự lo lắng của anh ấy."
- "Vi leder efter et præcist udtryk for vores taknemmelighed."
"Chúng tôi đang tìm kiếm một cách diễn đạt chính xác cho lòng biết ơn của mình."