(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forsætlig
B2
adjektiv B2 Giao tiếp hàng ngày

forsætlig

fɔˈsɛːtli/
cố ý
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forsætlig"

Định nghĩa (Dansk)

Gjort med vilje; tilsigtet.

Ý nghĩa của "forsætlig" trong tiếng Việt

Một cách cố ý; có chủ ý; có mục đích.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forsætlig"

  • "Han begik forsætlig brandstiftelse."

    "Anh ta cố ý gây ra vụ đốt phá."

  • "Det var en forsætlig handling."

    "Đó là một hành động cố ý."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forsætlig"

Đồng nghĩa

med vilje (cố ý, có chủ ý) tilsigtet (có chủ ý, có ý định)

Trái nghĩa

Cách dùng "forsætlig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forsætlig" đúng ngữ cảnh

Từ 'forsætlig' thường được dùng để chỉ hành động có chủ ý và mục đích rõ ràng. Cần phân biệt với 'tilfældig' (tình cờ, ngẫu nhiên).

Bảng chia từ (Bøjning) của "forsætlig"