(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa utilsigtet
B1
adverbium B1 Đời sống hàng ngày

utilsigtet

/uˈtilˌsiɡtət/
vô tình
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "utilsigtet"

Định nghĩa (Dansk)

Uden forsæt; tilfældigt.

Ý nghĩa của "utilsigtet" trong tiếng Việt

một cách vô tình, không có kế hoạch hoặc chủ ý

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "utilsigtet"

  • "Han kom utilsigtet til at spilde kaffe på hendes kjole."

    "Anh ấy vô tình làm đổ cà phê lên váy của cô ấy."

  • "Den utilsigtede konsekvens af loven var en stigning i arbejdsløsheden."

    "Hậu quả vô tình của luật là sự gia tăng tỷ lệ thất nghiệp."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "utilsigtet"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "utilsigtet" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "utilsigtet" đúng ngữ cảnh

Từ 'utilsigtet' nhấn mạnh sự thiếu chủ ý, không có kế hoạch trước. Cần phân biệt với 'tilfældig', mang nghĩa ngẫu nhiên, tình cờ nhưng không nhất thiết là không có chủ ý.

Bảng chia từ (Bøjning) của "utilsigtet"