utilsigtet
Định nghĩa & Giải nghĩa "utilsigtet"
Định nghĩa (Dansk)
Uden forsæt; tilfældigt.
Ý nghĩa của "utilsigtet" trong tiếng Việt
một cách vô tình, không có kế hoạch hoặc chủ ý
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "utilsigtet"
-
"Han kom utilsigtet til at spilde kaffe på hendes kjole."
"Anh ấy vô tình làm đổ cà phê lên váy của cô ấy."
-
"Den utilsigtede konsekvens af loven var en stigning i arbejdsløsheden."
"Hậu quả vô tình của luật là sự gia tăng tỷ lệ thất nghiệp."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "utilsigtet"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "utilsigtet" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "utilsigtet" đúng ngữ cảnh
Từ 'utilsigtet' nhấn mạnh sự thiếu chủ ý, không có kế hoạch trước. Cần phân biệt với 'tilfældig', mang nghĩa ngẫu nhiên, tình cờ nhưng không nhất thiết là không có chủ ý.