(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forsømme
B1
verbum B1 Chung

forsømme

/fɔˈsœmˀə/
bỏ bê
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forsømme"

Định nghĩa (Dansk)

At undlade at passe eller tage sig af noget eller nogen tilstrækkeligt.

Ý nghĩa của "forsømme" trong tiếng Việt

Sao nhãng, bỏ bê; không quan tâm đúng mức đến điều gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forsømme"

  • "Han forsømte sine studier."

    "Anh ấy đã bỏ bê việc học hành."

  • "Man må ikke forsømme sine pligter."

    "Người ta không được bỏ bê nghĩa vụ của mình."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forsømme"

Đồng nghĩa

negligere (sao nhãng, bỏ qua)

Trái nghĩa

Cách dùng "forsømme" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forsømme" đúng ngữ cảnh

Từ 'forsømme' thường được dùng khi nói về việc không chăm sóc hoặc không quan tâm đến ai/cái gì một cách đầy đủ. Nó mang ý nghĩa tiêu cực hơn so với 'glemme' (quên).

Bảng chia từ (Bøjning) của "forsømme"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể forsømme
Vi må ikke forsømme vores pligter.
(Chúng ta không được phép lơ là trách nhiệm của mình.)
Hiện tại forsømmer
Han forsømmer ofte sine studier.
(Anh ấy thường xuyên lơ là việc học của mình.)
Quá khứ forsømte
Hun forsømte sin chance for at skinne.
(Cô ấy đã bỏ lỡ cơ hội để tỏa sáng.)
Quá khứ phân từ forsømt
Huset er blevet forsømt i mange år.
(Ngôi nhà đã bị bỏ hoang trong nhiều năm.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Đảo ngữ (Chủ ngữ sau Động từ)
  • "Forsømmer man sine pligter, får man problemer."

    "Nếu bạn bỏ bê nghĩa vụ của mình, bạn sẽ gặp rắc rối."

  • "Har man forsømt sin sundhed, kan det være svært at rette op på."

    "Nếu bạn đã bỏ bê sức khỏe của mình, có thể khó khắc phục."

  • "Ville hun forsømme sine børn for sin karriere?"

    "Liệu cô ấy có bỏ bê con cái vì sự nghiệp của mình không?"

Mệnh đề quan hệ (som/der)
  • "Det er en fejl, som mange forældre forsømmer at rette."

    "Đó là một lỗi mà nhiều bậc cha mẹ bỏ bê việc sửa chữa."

  • "Han er en mand, der forsømmer sine pligter."

    "Anh ấy là một người đàn ông bỏ bê nghĩa vụ của mình."

  • "Det er børn, som vi ikke må forsømme."

    "Đó là những đứa trẻ mà chúng ta không được phép bỏ bê."

Mô hình câu (Sentence Schema)
  • "Han forsømmer altid sine pligter."

    "Anh ấy luôn bỏ bê nghĩa vụ của mình."

  • "Vi må ikke forsømme vores helbred."

    "Chúng ta không được bỏ bê sức khỏe của mình."

  • "Regeringen forsømte at handle hurtigt nok."

    "Chính phủ đã bỏ bê việc hành động đủ nhanh."

Quy tắc V2 (Động từ đứng thứ 2)
  • "I går forsømte jeg at vande planterne."

    "Hôm qua tôi đã quên tưới cây."

  • "Ofte forsømmer han sine lektier."

    "Anh ấy thường xuyên bỏ bê bài tập về nhà."

  • "Aldrig må vi forsømme vores ansvar."

    "Chúng ta không bao giờ được bỏ bê trách nhiệm của mình."