være opmærksom på
ˈveːɐ ˈɔpmæʁksɔm pʰɔ
chú ý đến
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "være opmærksom på"
Định nghĩa (Dansk)
At fokusere sin opmærksomhed på noget.
Ý nghĩa của "være opmærksom på" trong tiếng Việt
Tập trung, dồn sự chú ý vào điều gì đó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "være opmærksom på"
-
"Du skal være opmærksom på trafikken."
"Bạn phải chú ý đến giao thông."
-
"Vær opmærksom på detaljerne i rapporten."
"Hãy chú ý đến các chi tiết trong báo cáo."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "være opmærksom på"
Đồng nghĩa
Cách dùng "være opmærksom på" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "være opmærksom på" đúng ngữ cảnh
Cụm từ này tương đương với 'pay attention to' trong tiếng Anh. Nó nhấn mạnh sự tập trung có ý thức vào một đối tượng hoặc vấn đề cụ thể.
Bảng chia từ (Bøjning) của "være opmærksom på"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | at være opmærksom på |
Det er vigtigt at være opmærksom på detaljerne.
(Điều quan trọng là phải chú ý đến các chi tiết.) |
| Hiện tại | er opmærksom på |
Hun er altid opmærksom på sine omgivelser.
(Cô ấy luôn chú ý đến môi trường xung quanh.) |
| Quá khứ | var opmærksom på |
Jeg var ikke opmærksom på det, du sagde.
(Tôi đã không chú ý đến những gì bạn nói.) |
| Quá khứ phân từ | været opmærksom på |
De har været meget opmærksomme på vores behov.
(Họ đã rất chú ý đến nhu cầu của chúng tôi.) |