(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forstørrelse
B1
substantiv B1 Vật lý, Quang học, Sinh học

forstørrelse

fɔˈʁstøɐ̯ˀlsə
độ phóng đại
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forstørrelse"

Định nghĩa (Dansk)

Det at gøre noget større end det er; resultatet af at noget er blevet gjort større.

Ý nghĩa của "forstørrelse" trong tiếng Việt

Sự phóng đại; quá trình phóng đại; trạng thái được phóng đại.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forstørrelse"

  • "Billedet vises med en forstørrelse på 200%."

    "Hình ảnh được hiển thị với độ phóng đại 200%."

  • "Hun brugte en lup til at se detaljerne med forstørrelse."

    "Cô ấy dùng kính lúp để nhìn các chi tiết với độ phóng đại."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forstørrelse"

Đồng nghĩa

augmentation (sự gia tăng) eskalering (sự leo thang (nghĩa bóng))

Trái nghĩa

formindskelse (sự thu nhỏ)

Cách dùng "forstørrelse" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forstørrelse" đúng ngữ cảnh

Từ 'forstørrelse' thường được dùng để chỉ sự tăng kích thước vật lý hoặc sự phóng đại về mặt ý nghĩa (ví dụ: phóng đại vấn đề). Cần phân biệt với các từ khác liên quan đến sự tăng lên về số lượng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "forstørrelse"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít forstørrelse
Fotografen lavede en forstørrelse af billedet.
(Nhiếp ảnh gia đã tạo ra một bản phóng to của bức ảnh.)
Xác định số ít forstørrelsen
Forstørrelsen af teksten hjalp mig med at læse den.
(Việc phóng to văn bản đã giúp tôi đọc nó.)
Nguyên thể số nhiều forstørrelser
Vi bestilte forstørrelser af alle de bedste billeder.
(Chúng tôi đã đặt in các bản phóng to của tất cả những bức ảnh đẹp nhất.)
Xác định số nhiều forstørrelserne
Forstørrelserne hang på væggen i galleriet.
(Những bản phóng to treo trên tường trong phòng trưng bày.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Forstørrelsen af billedet var tydelig."

    "Sự phóng to của bức ảnh rất rõ ràng."

  • "Jeg bemærkede forstørrelsen af hans pupiller i det svage lys."

    "Tôi nhận thấy sự giãn nở đồng tử của anh ấy trong ánh sáng yếu."

  • "Politiet undersøgte forstørrelsen af pengesedlen for at afsløre falskneri."

    "Cảnh sát đã kiểm tra độ phóng đại của tờ tiền để phát hiện tiền giả."

Danh từ ghép
  • "Billedets forstørrelse gjorde det lettere at se detaljerne."

    "Sự phóng to của bức ảnh giúp dễ dàng nhìn thấy các chi tiết hơn."

  • "Denne forstørrelsesglas hjælper med at læse små tekster."

    "Kính lúp này giúp đọc các văn bản nhỏ."

  • "Kommunen godkendte en forstørrelse af byggearealet."

    "Thành phố đã phê duyệt việc mở rộng diện tích xây dựng."

Sở hữu cách (-s)
  • "Forstørrelsens effekt var tydelig på billedet."

    "Hiệu ứng của sự phóng to rõ ràng trên bức ảnh."

  • "Vi diskuterede forstørrelsens betydning for resultaterne."

    "Chúng tôi đã thảo luận về tầm quan trọng của sự phóng to đối với các kết quả."

  • "Forskerne undersøgte forstørrelsens indvirkning på cellerne."

    "Các nhà nghiên cứu đã kiểm tra tác động của sự phóng to lên các tế bào."