(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fortabe
C2
verbum C2 Luật pháp, Tài chính, Thể thao

fortabe

/fɔˈtɑːˌbeˀ/
mất trắng
Thành thạo (C2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fortabe"

Định nghĩa (Dansk)

At miste noget som straf eller konsekvens af en handling.

Ý nghĩa của "fortabe" trong tiếng Việt

Mất hoặc từ bỏ cái gì đó như một hình phạt vì hành vi sai trái hoặc sự sơ suất.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fortabe"

  • "Han fortabte sin stilling på grund af korruption."

    "Anh ta mất trắng chức vụ vì tham nhũng."

  • "Virksomheden fortabte retten til patentet."

    "Công ty mất trắng quyền đối với bằng sáng chế."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fortabe"

Đồng nghĩa

miste (mất) tabe (thua, mất)

Trái nghĩa

vinde (thắng)

Cách dùng "fortabe" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fortabe" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng hơn và nhấn mạnh vào việc mất mát do lỗi lầm hoặc vi phạm quy tắc.

Bảng chia từ (Bøjning) của "fortabe"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể fortabe
Jeg vil ikke fortabe mig i detaljer.
(Tôi không muốn lạc lối vào chi tiết.)
Hiện tại fortaber
Han fortaber sig altid i sine tanker.
(Anh ấy luôn lạc lối trong những suy nghĩ của mình.)
Quá khứ fortabte
Hun fortabte sin nøgle.
(Cô ấy đã làm mất chìa khóa của mình.)
Quá khứ phân từ fortabt
Han er fortabt i en verden af drømme.
(Anh ấy bị lạc trong một thế giới của những giấc mơ.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Thể Bị động với "blive"
  • "Kørekortet kan blive fortabt, hvis man kører for hurtigt."

    "Bằng lái xe có thể bị tước, nếu bạn lái xe quá nhanh."

  • "Ejendommen vil blive fortabt til banken, hvis de ikke betaler deres lån."

    "Tài sản sẽ bị tịch thu cho ngân hàng, nếu họ không trả được khoản vay."

  • "Hans ære blev fortabt, da han blev afsløret i at lyve."

    "Danh dự của anh ta đã bị mất, khi anh ta bị phát hiện nói dối."

Thể Bị động đuôi -s
  • "Kørekortet fortabes, hvis man kører for hurtigt."

    "Bằng lái xe sẽ bị tước nếu bạn lái xe quá nhanh."

  • "Æren fortabes nemt i politik."

    "Danh dự dễ bị đánh mất trong chính trị."

  • "Det fortabes ofte af synderne i et kristent univers."

    "Điều đó thường bị những người tội lỗi đánh mất trong một vũ trụ Cơ đốc giáo."

Mệnh đề quan hệ (som/der)
  • "Manden, som fortabte sin bil i spillet, lærte en dyr lærestreg."

    "Người đàn ông, người đã mất xe của mình trong trò chơi, đã học được một bài học đắt giá."

  • "De penge, der blev fortabt på kasinoet, kunne have hjulpet familien."

    "Số tiền đã bị mất ở sòng bạc lẽ ra có thể giúp gia đình."

  • "Han fortabte retten til at klage, da han ikke overholdt fristen, hvilket han nu fortryder."

    "Anh ta đã mất quyền khiếu nại khi không tuân thủ thời hạn, điều mà giờ anh ta hối tiếc."