miste
Định nghĩa & Giải nghĩa "miste"
Định nghĩa (Dansk)
At forlægge noget så man ikke kan finde det; at tabe i en konkurrence; at gå glip af noget.
Ý nghĩa của "miste" trong tiếng Việt
Mất, đánh mất, làm mất; thua (trong một trận đấu, cuộc thi); lỡ (một chuyến tàu, cơ hội).
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "miste"
-
"Jeg har mistet mine nøgler."
"Tôi đã mất chìa khóa."
-
"Vi mistede kampen mod dem."
"Chúng tôi đã thua trận đấu trước họ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "miste"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "miste" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "miste" đúng ngữ cảnh
Từ 'miste' trong tiếng Đan Mạch có nhiều nghĩa tương đồng với tiếng Việt như mất đồ, thua cuộc, hoặc lỡ một cơ hội. Cần chú ý đến ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp.
Bảng chia từ (Bøjning) của "miste"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | at miste |
Jeg er ked af at miste min telefon.
(Tôi rất tiếc vì đã mất điện thoại.) |
| Hiện tại | mister |
Han mister altid sine nøgler.
(Anh ấy luôn làm mất chìa khóa.) |
| Quá khứ | mistede |
Jeg mistede min pung i går.
(Tôi đã mất ví của mình ngày hôm qua.) |
| Quá khứ phân từ | mistet |
Jeg har mistet min appetit.
(Tôi đã mất cảm giác thèm ăn.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg vil miste mine nøgler, hvis jeg ikke passer på dem."
"Tôi sẽ làm mất chìa khóa nếu tôi không cẩn thận."
- "Hun vil miste konkurrencen, hvis hun ikke træner hårdere."
"Cô ấy sẽ thua cuộc thi nếu cô ấy không tập luyện chăm chỉ hơn."
- "Vi kommer til at miste toget, hvis vi ikke skynder os."
"Chúng ta sẽ lỡ chuyến tàu nếu chúng ta không nhanh lên."
- "Jeg må miste mine nøgler, hvis jeg ikke passer på dem."
"Tôi có thể làm mất chìa khóa nếu tôi không cẩn thận."
- "Vi skal ikke miste denne kamp, hvis vi spiller godt som et hold."
"Chúng ta không được thua trận đấu này nếu chúng ta chơi tốt như một đội."
- "Du bør ikke miste modet, selvom det er svært."
"Bạn không nên mất tinh thần, ngay cả khi điều đó khó khăn."
- "Nøglerne mistes ofte i dette hus."
"Chìa khóa thường bị mất trong ngôi nhà này."
- "Under løbet mistes mange chancer for at vinde."
"Trong cuộc đua, nhiều cơ hội để chiến thắng bị bỏ lỡ."
- "Det mærkes tydeligt, at vigtige dokumenter mistes for tit."
"Rõ ràng là các tài liệu quan trọng bị mất quá thường xuyên."
- "Jeg har mistet mine nøgler igen!"
"Tôi lại làm mất chìa khóa rồi!"
- "De har mistet kampen med et stort nederlag."
"Họ đã thua trận với một thất bại nặng nề."
- "Hun har mistet muligheden for at studere i udlandet."
"Cô ấy đã bỏ lỡ cơ hội du học."
- "Jeg mister altid mine nøgler."
"Tôi luôn luôn làm mất chìa khóa của mình."
- "Holdet mister kampen på grund af en fejl."
"Đội bóng thua trận đấu vì một lỗi."
- "Hun mister muligheden for at studere i udlandet."
"Cô ấy bỏ lỡ cơ hội học tập ở nước ngoài."
- "Jeg har mistet nøglerne, som jeg havde brug for at åbne døren."
"Tôi đã làm mất chìa khóa mà tôi cần để mở cửa."
- "Det er et hold, der ikke har råd til at miste mange kampe i denne sæson."
"Đây là một đội mà không thể để thua nhiều trận trong mùa giải này."
- "Han mistede muligheden, som han havde ventet på i årevis."
"Anh ấy đã bỏ lỡ cơ hội mà anh ấy đã chờ đợi trong nhiều năm."
- "Jeg mistede mine nøgler i går."
"Hôm qua tôi đã làm mất chìa khóa."
- "Holdet mistede kampen til deres rivaler."
"Đội đã thua trận đấu trước đối thủ của họ."
- "Hun vil ikke miste chancen for at rejse til udlandet."
"Cô ấy không muốn bỏ lỡ cơ hội đi du lịch nước ngoài."
- "I går mistede jeg mine nøgler."
"Hôm qua tôi đã làm mất chìa khóa."
- "Aldrig vil han miste håbet."
"Anh ấy sẽ không bao giờ mất hy vọng."
- "Desværre mistede vi kampen."
"Thật không may, chúng tôi đã thua trận đấu."