(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fortolke
B2
verbum B2 Ngôn ngữ học, Học thuật

fortolke

/fɔˈtɔlkə/
diễn giải
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fortolke"

Định nghĩa (Dansk)

At forklare eller uddybe betydningen af noget, der er blevet sagt eller skrevet.

Ý nghĩa của "fortolke" trong tiếng Việt

Diễn đạt lại ý nghĩa của một cái gì đó đã viết hoặc nói bằng cách sử dụng các từ khác, đặc biệt để đạt được sự rõ ràng hơn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fortolke"

  • "Jeg vil fortolke det som en positiv reaktion."

    "Tôi sẽ diễn giải nó như một phản ứng tích cực."

  • "Det er svært at fortolke hans tavshed."

    "Thật khó để diễn giải sự im lặng của anh ấy."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fortolke"

Đồng nghĩa

udlægge (diễn giải, giải thích) tyde (giải mã, giải thích)

Cách dùng "fortolke" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fortolke" đúng ngữ cảnh

Từ 'fortolke' thường được dùng khi muốn làm rõ nghĩa của một văn bản, một phát biểu hoặc một tình huống. Cần phân biệt với 'oversætte' (dịch), 'forklare' (giải thích) và 'uddybe' (làm sâu sắc thêm). 'Fortolke' mang ý nghĩa chủ quan hơn, có thể có nhiều cách 'fortolke' khác nhau.

Bảng chia từ (Bøjning) của "fortolke"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể fortolke
Det er vigtigt at fortolke data korrekt.
(Việc giải thích dữ liệu một cách chính xác là rất quan trọng.)
Hiện tại fortolker
Hun fortolker teksten på en interessant måde.
(Cô ấy giải thích văn bản một cách thú vị.)
Quá khứ fortolkede
Eksperterne fortolkede resultaterne forskelligt.
(Các chuyên gia đã giải thích các kết quả khác nhau.)
Quá khứ phân từ fortolket
Rapporten er blevet fortolket på mange måder.
(Báo cáo đã được giải thích theo nhiều cách khác nhau.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Diễn tả Tương lai
  • "Jeg vil fortolke hans tavshed som en accept."

    "Tôi sẽ giải thích sự im lặng của anh ấy như một sự chấp nhận."

  • "I fremtiden skal vi fortolke data mere effektivt."

    "Trong tương lai, chúng ta sẽ phải giải thích dữ liệu hiệu quả hơn."

  • "Hun vil fortolke digtene på en ny måde."

    "Cô ấy sẽ giải thích những bài thơ theo một cách mới."

Động từ khiếm khuyết
  • "Jeg skal fortolke teksten for klassen."

    "Tôi phải giải thích văn bản cho cả lớp."

  • "Vi bør fortolke hans tavshed som en form for accept."

    "Chúng ta nên diễn giải sự im lặng của anh ấy như một hình thức chấp nhận."

  • "Man kan fortolke drømme på mange forskellige måder."

    "Người ta có thể giải thích giấc mơ theo nhiều cách khác nhau."

Thì Hiện tại hoàn thành (Har/Er)
  • "Jeg har fortolket hans tavshed som et ja."

    "Tôi đã giải thích sự im lặng của anh ấy như một lời đồng ý."

  • "Hun har fortolket drømmen på en helt anden måde end mig."

    "Cô ấy đã giải thích giấc mơ theo một cách hoàn toàn khác với tôi."

  • "Vi har fortolket resultaterne af undersøgelsen meget forsigtigt."

    "Chúng tôi đã giải thích kết quả của cuộc khảo sát rất cẩn thận."

Cách đặt câu hỏi
  • "Hvordan vil du fortolke hans tavshed?"

    "Bạn sẽ giải thích sự im lặng của anh ấy như thế nào?"

  • "Kan vi fortolke dette digt på forskellige måder?"

    "Chúng ta có thể giải thích bài thơ này theo những cách khác nhau không?"

  • "Hvorfor er det så svært at fortolke hendes intentioner?"

    "Tại sao việc giải thích ý định của cô ấy lại khó khăn đến vậy?"