uddybe
Định nghĩa & Giải nghĩa "uddybe"
Định nghĩa (Dansk)
At tilføje flere oplysninger eller detaljer til noget; at forklare eller beskrive grundigt.
Ý nghĩa của "uddybe" trong tiếng Việt
Thêm thông tin hoặc chi tiết vào một cái gì đó; giải thích hoặc mô tả chi tiết.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uddybe"
-
"Jeg vil gerne uddybe min pointe med et eksempel."
"Tôi muốn giải thích cặn kẽ quan điểm của mình bằng một ví dụ."
-
"Kan du uddybe, hvad du mener med det?"
"Bạn có thể giải thích cặn kẽ ý của bạn về điều đó là gì không?"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uddybe"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "uddybe" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "uddybe" đúng ngữ cảnh
Từ 'uddybe' thường được dùng khi bạn muốn đi sâu vào chi tiết của một vấn đề hoặc ý tưởng. Nó mạnh hơn so với 'forklare' (giải thích) thông thường. Hãy chú ý đến cách nó được sử dụng trong văn viết và văn nói trang trọng.
Bảng chia từ (Bøjning) của "uddybe"
| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể | uddybe |
Vi skal uddybe vores forståelse af emnet.
(Chúng ta cần đào sâu sự hiểu biết của mình về chủ đề này.) |
| Hiện tại | uddyber |
Hun uddyber sin pointe med flere eksempler.
(Cô ấy làm sâu sắc hơn quan điểm của mình bằng nhiều ví dụ.) |
| Quá khứ | uddbybede |
Han uddybede sine argumenter i debatten.
(Anh ấy đã làm sâu sắc thêm các lập luận của mình trong cuộc tranh luận.) |
| Quá khứ phân từ | uddybet |
Spørgsmålet er blevet uddybet i rapporten.
(Câu hỏi đã được đào sâu trong báo cáo.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "I går uddybede professoren sin teori om klimaforandringer."
"Hôm qua, giáo sư đã làm rõ thêm về lý thuyết của mình về biến đổi khí hậu."
- "Senere vil jeg uddybe emnet med flere eksempler."
"Sau đó tôi sẽ làm rõ chủ đề này bằng nhiều ví dụ hơn."
- "Hvorfor uddybede du ikke dit svar i går?"
"Tại sao hôm qua bạn không làm rõ câu trả lời của bạn?"