(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa uddybe
B2
verbum B2 Đời sống hàng ngày, Học thuật

uddybe

/ˈuðˌpyːə/
giải thích cặn kẽ
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "uddybe"

Định nghĩa (Dansk)

At tilføje flere oplysninger eller detaljer til noget; at forklare eller beskrive grundigt.

Ý nghĩa của "uddybe" trong tiếng Việt

Thêm thông tin hoặc chi tiết vào một cái gì đó; giải thích hoặc mô tả chi tiết.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "uddybe"

  • "Jeg vil gerne uddybe min pointe med et eksempel."

    "Tôi muốn giải thích cặn kẽ quan điểm của mình bằng một ví dụ."

  • "Kan du uddybe, hvad du mener med det?"

    "Bạn có thể giải thích cặn kẽ ý của bạn về điều đó là gì không?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "uddybe"

Đồng nghĩa

forklare i detaljer (giải thích chi tiết) specificere (chỉ rõ, cụ thể hóa)

Trái nghĩa

forenkle (đơn giản hóa) overfladisk behandle (xử lý qua loa)

Cách dùng "uddybe" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "uddybe" đúng ngữ cảnh

Từ 'uddybe' thường được dùng khi bạn muốn đi sâu vào chi tiết của một vấn đề hoặc ý tưởng. Nó mạnh hơn so với 'forklare' (giải thích) thông thường. Hãy chú ý đến cách nó được sử dụng trong văn viết và văn nói trang trọng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "uddybe"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể uddybe
Vi skal uddybe vores forståelse af emnet.
(Chúng ta cần đào sâu sự hiểu biết của mình về chủ đề này.)
Hiện tại uddyber
Hun uddyber sin pointe med flere eksempler.
(Cô ấy làm sâu sắc hơn quan điểm của mình bằng nhiều ví dụ.)
Quá khứ uddbybede
Han uddybede sine argumenter i debatten.
(Anh ấy đã làm sâu sắc thêm các lập luận của mình trong cuộc tranh luận.)
Quá khứ phân từ uddybet
Spørgsmålet er blevet uddybet i rapporten.
(Câu hỏi đã được đào sâu trong báo cáo.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Quy tắc V2 (Động từ đứng thứ 2)
  • "I går uddybede professoren sin teori om klimaforandringer."

    "Hôm qua, giáo sư đã làm rõ thêm về lý thuyết của mình về biến đổi khí hậu."

  • "Senere vil jeg uddybe emnet med flere eksempler."

    "Sau đó tôi sẽ làm rõ chủ đề này bằng nhiều ví dụ hơn."

  • "Hvorfor uddybede du ikke dit svar i går?"

    "Tại sao hôm qua bạn không làm rõ câu trả lời của bạn?"