(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forvalter
B2
substantiv B2 Luật, Tài chính, Quản lý

forvalter

/fɔrˈvaltɐ/
người được ủy thác
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forvalter"

Định nghĩa (Dansk)

En person eller virksomhed, der varetager administrationen af midler eller ejendomme for en anden person eller virksomhed.

Ý nghĩa của "forvalter" trong tiếng Việt

Một cá nhân hoặc công ty nắm giữ và quản lý tài sản hoặc tài sản ủy thác vì lợi ích của một người thụ hưởng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forvalter"

  • "Banken fungerer som forvalter af fondens aktiver."

    "Ngân hàng hoạt động như người được ủy thác các tài sản của quỹ."

  • "En uafhængig forvalter blev udpeget til at administrere boet."

    "Một người được ủy thác độc lập đã được chỉ định để quản lý di sản."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forvalter"

Đồng nghĩa

administrator (người quản lý) kurator (người giám hộ)

Cách dùng "forvalter" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forvalter" đúng ngữ cảnh

Từ 'forvalter' thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và tài chính, ám chỉ người hoặc tổ chức được ủy quyền quản lý tài sản hoặc quỹ. Cần phân biệt với các từ như 'administrator' (quản trị viên) hoặc 'leder' (người lãnh đạo), vì 'forvalter' nhấn mạnh vào trách nhiệm pháp lý và tài chính đối với tài sản được ủy thác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "forvalter"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít forvalter
Han er en dygtig forvalter.
(Anh ấy là một người quản lý giỏi.)
Xác định số ít forvalteren
Forvalteren tog sig af alle økonomiske anliggender.
(Người quản lý đã lo liệu tất cả các vấn đề tài chính.)
Nguyên thể số nhiều forvaltere
Virksomheden har ansat flere nye forvaltere.
(Công ty đã thuê một vài người quản lý mới.)
Xác định số nhiều forvalterne
Vi talte med forvalterne om investeringen.
(Chúng tôi đã nói chuyện với những người quản lý về khoản đầu tư.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ xác định (Hậu tố -en/-et)
  • "Forvalteren har ansvaret for investeringerne."

    "Người quản lý có trách nhiệm đối với các khoản đầu tư."

  • "Vi skal mødes med forvalteren i morgen tidlig."

    "Chúng ta sẽ gặp người quản lý vào sáng mai."

  • "Jeg tror, at forvalteren har gjort et godt stykke arbejde."

    "Tôi nghĩ rằng người quản lý đã làm rất tốt công việc của mình."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "En dygtig forvalter er afgørende for en god investering."

    "Một nhà quản lý giỏi là rất quan trọng cho một khoản đầu tư tốt."

  • "Forvalteren har ansvaret for at sikre, at ejendommene vedligeholdes korrekt."

    "Người quản lý có trách nhiệm đảm bảo rằng các bất động sản được bảo trì đúng cách."

  • "Vi ansatte en ny forvalter til at styre vores pensionsfond."

    "Chúng tôi đã thuê một người quản lý mới để quản lý quỹ hưu trí của chúng tôi."