fotografi
Định nghĩa & Giải nghĩa "fotografi"
Định nghĩa (Dansk)
Kunsten eller processen med at optage og fremkalde billeder.
Ý nghĩa của "fotografi" trong tiếng Việt
Nghệ thuật hoặc quá trình chụp và xử lý ảnh.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fotografi"
-
"Hun studerer fotografi på universitetet."
"Cô ấy học nhiếp ảnh tại trường đại học."
-
"Fotografi er en fantastisk måde at udtrykke sig kreativt."
"Nhiếp ảnh là một cách tuyệt vời để thể hiện bản thân một cách sáng tạo."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fotografi"
Đồng nghĩa
Cách dùng "fotografi" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "fotografi" đúng ngữ cảnh
Từ 'fotografi' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'nhiếp ảnh' trong tiếng Việt. Lưu ý cách phát âm và trọng âm.
Bảng chia từ (Bøjning) của "fotografi"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | fotografi |
Jeg tog et smukt fotografi af solnedgangen.
(Tôi đã chụp một bức ảnh hoàng hôn tuyệt đẹp.) |
| Xác định số ít | fotografiet |
Fotografiet hang på væggen.
(Bức ảnh treo trên tường.) |
| Nguyên thể số nhiều | fotografier |
Han har mange fotografier i sit album.
(Anh ấy có nhiều bức ảnh trong album của mình.) |
| Xác định số nhiều | fotografierne |
Fotografierne fra brylluppet var fantastiske.
(Những bức ảnh từ đám cưới thật tuyệt vời.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg elsker at tage et fotografi af solnedgangen."
"Tôi thích chụp một bức ảnh hoàng hôn."
- "Fotografiet på væggen er taget af min far."
"Bức ảnh trên tường được chụp bởi bố tôi."
- "Hun studerer fotografi på universitetet."
"Cô ấy học ngành nhiếp ảnh tại trường đại học."