(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fotografi
B1
substantiv B1 Nghệ thuật

fotografi

fuːtoɡraˈfiˀ
nhiếp ảnh
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fotografi"

Định nghĩa (Dansk)

Kunsten eller processen med at optage og fremkalde billeder.

Ý nghĩa của "fotografi" trong tiếng Việt

Nghệ thuật hoặc quá trình chụp và xử lý ảnh.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fotografi"

  • "Hun studerer fotografi på universitetet."

    "Cô ấy học nhiếp ảnh tại trường đại học."

  • "Fotografi er en fantastisk måde at udtrykke sig kreativt."

    "Nhiếp ảnh là một cách tuyệt vời để thể hiện bản thân một cách sáng tạo."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fotografi"

Đồng nghĩa

billedkunst (nghệ thuật hình ảnh)

Cách dùng "fotografi" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fotografi" đúng ngữ cảnh

Từ 'fotografi' trong tiếng Đan Mạch tương đương với 'nhiếp ảnh' trong tiếng Việt. Lưu ý cách phát âm và trọng âm.

Bảng chia từ (Bøjning) của "fotografi"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít fotografi
Jeg tog et smukt fotografi af solnedgangen.
(Tôi đã chụp một bức ảnh hoàng hôn tuyệt đẹp.)
Xác định số ít fotografiet
Fotografiet hang på væggen.
(Bức ảnh treo trên tường.)
Nguyên thể số nhiều fotografier
Han har mange fotografier i sit album.
(Anh ấy có nhiều bức ảnh trong album của mình.)
Xác định số nhiều fotografierne
Fotografierne fra brylluppet var fantastiske.
(Những bức ảnh từ đám cưới thật tuyệt vời.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "Jeg elsker at tage et fotografi af solnedgangen."

    "Tôi thích chụp một bức ảnh hoàng hôn."

  • "Fotografiet på væggen er taget af min far."

    "Bức ảnh trên tường được chụp bởi bố tôi."

  • "Hun studerer fotografi på universitetet."

    "Cô ấy học ngành nhiếp ảnh tại trường đại học."