fragment
Định nghĩa & Giải nghĩa "fragment"
Định nghĩa (Dansk)
Et lille stykke eller brudstykke af noget større, der er gået i stykker eller splintret.
Ý nghĩa của "fragment" trong tiếng Việt
những mảnh vỡ nhỏ đã vỡ ra hoặc đến từ một vật gì đó lớn hơn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fragment"
-
"Efter eksplosionen lå der fragmenter af glas overalt."
"Sau vụ nổ, mảnh vỡ thủy tinh nằm vương vãi khắp nơi."
-
"Arkæologerne fandt fragmenter af en gammel vase."
"Các nhà khảo cổ học đã tìm thấy những mảnh vỡ của một chiếc bình cổ."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fragment"
Đồng nghĩa
Cách dùng "fragment" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "fragment" đúng ngữ cảnh
Từ "fragment" trong tiếng Đan Mạch tương đương với "mảnh vỡ" trong tiếng Việt, thường được dùng để chỉ các mảnh nhỏ của vật thể bị vỡ. Cần phân biệt với các từ như "skår" (mảnh vỡ thủy tinh, gốm) hoặc "rest" (phần còn lại).
Bảng chia từ (Bøjning) của "fragment"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | fragment |
Der er et fragment af glas på gulvet.
(Có một mảnh vỡ thủy tinh trên sàn.) |
| Xác định số ít | fragmentet |
Jeg fandt fragmentet i ruinerne.
(Tôi tìm thấy mảnh vỡ trong đống đổ nát.) |
| Nguyên thể số nhiều | fragmenter |
Arkæologerne fandt mange fragmenter af keramik.
(Các nhà khảo cổ học đã tìm thấy nhiều mảnh vỡ gốm.) |
| Xác định số nhiều | fragmenterne |
Fragmenterne blev samlet og analyseret.
(Các mảnh vỡ đã được thu thập và phân tích.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Jeg fandt et fragment af en gammel vase på stranden."
"Tôi tìm thấy một mảnh vỡ của một chiếc bình cổ trên bãi biển."
- "Han samlede et fragment af glasset op efter ulykken."
"Anh ấy nhặt một mảnh vỡ của kính sau tai nạn."
- "Hun husker kun et fragment af sin barndom."
"Cô ấy chỉ nhớ một mảnh ký ức về tuổi thơ của mình."
- "Jeg fandt et fragment af glasset på gulvet."
"Tôi tìm thấy một mảnh vỡ của cái ly trên sàn nhà."
- "Hun samlede fragmenterne op for at lime vasen sammen igen."
"Cô ấy nhặt những mảnh vỡ để dán chiếc bình lại."
- "Et fragment af en meteor blev fundet i ørkenen."
"Một mảnh vỡ của thiên thạch đã được tìm thấy trong sa mạc."
- "Jeg fandt et fragments spor på gerningsstedet."
"Tôi tìm thấy dấu vết của một mảnh vỡ tại hiện trường vụ án."
- "Bygningens fragments fald var farligt for forbipasserende."
"Sự rơi của các mảnh vỡ tòa nhà rất nguy hiểm cho người đi đường."
- "Kunstneren brugte glassets fragments lys i sin mosaik."
"Nghệ sĩ đã sử dụng ánh sáng của các mảnh vỡ kính trong bức tranh khảm của mình."
- "Efter eksplosionen lå der mange fragmenter af glas spredt over hele gulvet."
"Sau vụ nổ, có rất nhiều mảnh vỡ của kính nằm rải rác trên khắp sàn nhà."
- "Arkæologerne fandt fragmenter af gamle keramiske krukker under udgravningen."
"Các nhà khảo cổ học đã tìm thấy những mảnh vỡ của những chiếc bình gốm cổ trong quá trình khai quật."
- "De små fragmenter af information gjorde det svært at forstå hele historien."
"Những mẩu thông tin nhỏ khiến việc hiểu toàn bộ câu chuyện trở nên khó khăn."