(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa splintret
B2
adjektiv B2 Tổng quát

splintret

[ˈsplendʁɐð]
bị vỡ vụn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "splintret"

Định nghĩa (Dansk)

Brudt i små, skarpe stykker.

Ý nghĩa của "splintret" trong tiếng Việt

Bị vỡ thành những mảnh nhỏ, sắc nhọn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "splintret"

  • "Glasset gik splintret i gulvet."

    "Chiếc cốc vỡ vụn trên sàn nhà."

  • "Han fandt en splintret gren i skoven."

    "Anh ấy tìm thấy một cành cây bị vỡ vụn trong rừng."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "splintret"

Đồng nghĩa

Cách dùng "splintret" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "splintret" đúng ngữ cảnh

Từ này thường được dùng để mô tả những vật liệu cứng như thủy tinh, gỗ hoặc đá khi chúng bị vỡ thành những mảnh nhỏ và sắc. Nên chú ý đến sự khác biệt với các từ chỉ sự tan vỡ khác.

Bảng chia từ (Bøjning) của "splintret"