(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fraværende
B1
adjektiv B1 Tổng quát

fraværende

fʁɑˈvæːˀʁənə
vắng mặt
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fraværende"

Định nghĩa (Dansk)

Ikke til stede, ikke tilgængelig.

Ý nghĩa của "fraværende" trong tiếng Việt

Vắng mặt, không có mặt ở nơi được mong đợi, đặc biệt là ở trường hoặc nơi làm việc.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fraværende"

  • "Han var fraværende fra mødet."

    "Anh ấy đã vắng mặt trong cuộc họp."

  • "Hun har været fraværende fra skolen i en uge."

    "Cô ấy đã vắng mặt ở trường một tuần."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fraværende"

Đồng nghĩa

borte (vắng, đi vắng) ikke til stede (không có mặt)

Trái nghĩa

til stede (có mặt)

Cách dùng "fraværende" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fraværende" đúng ngữ cảnh

Từ "fraværende" thường dùng để chỉ sự vắng mặt tại một địa điểm cụ thể, như trường học, nơi làm việc, hoặc một sự kiện. Lưu ý sự khác biệt với các từ chỉ sự thiếu vắng nói chung.

Bảng chia từ (Bøjning) của "fraværende"