fraværende
Định nghĩa & Giải nghĩa "fraværende"
Định nghĩa (Dansk)
Ikke til stede, ikke tilgængelig.
Ý nghĩa của "fraværende" trong tiếng Việt
Vắng mặt, không có mặt ở nơi được mong đợi, đặc biệt là ở trường hoặc nơi làm việc.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fraværende"
-
"Han var fraværende fra mødet."
"Anh ấy đã vắng mặt trong cuộc họp."
-
"Hun har været fraværende fra skolen i en uge."
"Cô ấy đã vắng mặt ở trường một tuần."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fraværende"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "fraværende" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "fraværende" đúng ngữ cảnh
Từ "fraværende" thường dùng để chỉ sự vắng mặt tại một địa điểm cụ thể, như trường học, nơi làm việc, hoặc một sự kiện. Lưu ý sự khác biệt với các từ chỉ sự thiếu vắng nói chung.