(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tilgængelig
B1
adjektiv B1 Tổng quát

tilgængelig

/tilˌɡɛŋˈɛli/
dễ tiếp cận
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tilgængelig"

Định nghĩa (Dansk)

Noget, der er let at få adgang til, forstå eller bruge.

Ý nghĩa của "tilgængelig" trong tiếng Việt

Dễ dàng tiếp cận, đạt được, đi vào, nói chuyện hoặc sử dụng.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tilgængelig"

  • "Bogen er skrevet i et tilgængeligt sprog."

    "Cuốn sách được viết bằng một ngôn ngữ dễ tiếp cận."

  • "Museet er tilgængeligt for kørestolsbrugere."

    "Bảo tàng có thể tiếp cận được cho người sử dụng xe lăn."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tilgængelig"

Đồng nghĩa

let tilgængelig (dễ dàng tiếp cận) neder til jorden (gần gũi, dễ gần (nghĩa bóng))

Trái nghĩa

Cách dùng "tilgængelig" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tilgængelig" đúng ngữ cảnh

Từ 'tilgængelig' có nghĩa là dễ tiếp cận, dễ dàng đạt được hoặc sử dụng. Nó có thể ám chỉ một người, một địa điểm, một nguồn tài nguyên hoặc một ý tưởng.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tilgængelig"