(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa frikendelse
C1
substantiv C1 Luật pháp, Xã hội

frikendelse

ˈfʁiˌkʰɛnˀdelse
sự minh oan
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "frikendelse"

Định nghĩa (Dansk)

Det at blive frikendt; en erklæring om, at en person ikke er skyldig i en anklage.

Ý nghĩa của "frikendelse" trong tiếng Việt

Hành động tuyên bố chính thức rằng ai đó không chịu trách nhiệm cho điều gì đó mà họ đã bị đổ lỗi.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "frikendelse"

  • "Han blev tilkendt erstatning efter sin frikendelse."

    "Anh ấy đã được bồi thường sau khi được minh oan."

  • "Frikendelsen af den anklagede skabte stor debat i medierne."

    "Sự minh oan cho người bị cáo buộc đã gây ra cuộc tranh luận lớn trên các phương tiện truyền thông."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "frikendelse"

Đồng nghĩa

renselse (sự thanh tẩy, sự làm sạch (theo nghĩa bóng)) fritagelse for skyld (sự miễn tội)

Trái nghĩa

Cách dùng "frikendelse" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "frikendelse" đúng ngữ cảnh

Từ 'frikendelse' thường được sử dụng trong bối cảnh pháp lý hoặc khi một người bị buộc tội sai và sau đó được chứng minh là vô tội. So sánh với 'fritagelse' (miễn trừ), có nghĩa là được miễn khỏi một nghĩa vụ hoặc trách nhiệm, không nhất thiết liên quan đến việc chứng minh sự vô tội.

Bảng chia từ (Bøjning) của "frikendelse"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít frikendelse
Dommeren meddelte en frikendelse.
(Thẩm phán tuyên bố một sự tha bổng.)
Xác định số ít frikendelsen
Frikendelsen af den anklagede overraskede mange.
(Sự tha bổng của bị cáo đã khiến nhiều người ngạc nhiên.)
Nguyên thể số nhiều frikendelser
Der var mange frikendelser i den sag.
(Có nhiều sự tha bổng trong vụ án đó.)
Xác định số nhiều frikendelserne
Frikendelserne blev fejret af demonstranterne.
(Những sự tha bổng đã được ăn mừng bởi những người biểu tình.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Han håbede på en hurtig frikendelse i retten."

    "Anh ấy hy vọng vào một sự tha bổng nhanh chóng tại tòa."

  • "Det var en stor lettelse, da hun modtog en frikendelse."

    "Đó là một sự nhẹ nhõm lớn khi cô ấy nhận được một sự tha bổng."

  • "Advokaten arbejdede hårdt for at sikre sin klient en frikendelse."

    "Luật sư đã làm việc chăm chỉ để đảm bảo cho thân chủ của mình một sự tha bổng."

Giống của Danh từ (En/Et)
  • "En frikendelse af den anklagede mand var en stor lettelse for hans familie."

    "Việc người đàn ông bị cáo buộc được tuyên trắng án là một sự nhẹ nhõm lớn cho gia đình anh ta."

  • "Efter mange års kamp fik han endelig frikendelsen, han havde drømt om."

    "Sau nhiều năm đấu tranh, cuối cùng anh ấy cũng nhận được sự tha bổng mà anh ấy đã mơ ước."

  • "Dommeren meddelte frikendelsen med en tydelig stemme."

    "Thẩm phán tuyên bố việc tha bổng với một giọng nói rõ ràng."