(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa domfældelse
C1
substantiv C1 Luật pháp

domfældelse

dɔmˈfɛlˀdəlsə
sự tuyên án
Cao cấp (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "domfældelse"

Định nghĩa (Dansk)

Det at dømme nogen skyldig i en forbrydelse ved en domstol.

Ý nghĩa của "domfældelse" trong tiếng Việt

Việc tuyên án, sự tuyên án; quá trình một tòa án tuyên phạt một người bị kết tội phạm tội.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "domfældelse"

  • "Domfældelsen af den anklagede skete på baggrund af overvældende beviser."

    "Việc tuyên án bị cáo dựa trên những bằng chứng áp đảo."

  • "Anklageren krævede en hård domfældelse."

    "Công tố viên yêu cầu một bản án nghiêm khắc."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "domfældelse"

Đồng nghĩa

Cách dùng "domfældelse" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "domfældelse" đúng ngữ cảnh

Từ 'domfældelse' chỉ hành động tuyên án, kết tội của tòa án. Cần phân biệt với 'straf' (hình phạt) là hậu quả của việc bị kết tội.

Bảng chia từ (Bøjning) của "domfældelse"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít domfældelse
Domfældelsen af den korrupte embedsmand chokerede offentligheden.
(Sự kết tội viên chức tham nhũng đã gây sốc cho công chúng.)
Xác định số ít domfældelsen
Domfældelsen blev anket til højere instans.
(Bản án đã được kháng cáo lên cấp cao hơn.)
Nguyên thể số nhiều domfældelser
Der har været mange domfældelser i denne sag.
(Đã có rất nhiều bản án trong vụ án này.)
Xác định số nhiều domfældelserne
Domfældelserne af de tiltalte blev mødt med jubel.
(Các bản án của những người bị buộc tội đã được đón nhận bằng sự hoan nghênh.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ số nhiều
  • "De mange domfældelser i sager om økonomisk kriminalitet har ført til en debat om strafniveauet."

    "Nhiều bản án kết tội trong các vụ án hình sự kinh tế đã dẫn đến một cuộc tranh luận về mức độ trừng phạt."

  • "Domstolen fokuserede på de tidligere domfældelser som bevis for tiltaltes kriminelle hensigt."

    "Tòa án tập trung vào các bản án trước đó như bằng chứng về ý định phạm tội của bị cáo."

  • "Statistikken viser en stigning i antallet af domfældelser for voldelige overfald."

    "Thống kê cho thấy sự gia tăng số lượng các bản án kết tội đối với các vụ tấn công bạo lực."