(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa fritaget
B2
verbum (passiv participium og simpel datid) B2 Luật pháp, Kinh tế, Hành chính

fritaget

/ˈfʁiːˌtɑˀjət/
được miễn
Trung cao cấp (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "fritaget"

Định nghĩa (Dansk)

Passiv participium og simpel datid af 'fritage': At befri en person fra en forpligtelse eller ansvar.

Ý nghĩa của "fritaget" trong tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của 'exempt': Miễn cho ai đó khỏi một nghĩa vụ hoặc trách nhiệm.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "fritaget"

  • "Han blev fritaget fra militærtjeneste på grund af sin dårlige helbred."

    "Anh ấy được miễn nghĩa vụ quân sự vì sức khỏe yếu."

  • "Virksomheden blev fritaget fra at betale skat i de første tre år."

    "Công ty được miễn nộp thuế trong ba năm đầu."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "fritaget"

Đồng nghĩa

undtaget (được loại trừ) dispenseret (được cấp phép đặc biệt)

Trái nghĩa

pålagt (bị áp đặt)

Cách dùng "fritaget" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "fritaget" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'fritaget' được dùng khi ai đó được miễn khỏi một nghĩa vụ hoặc trách nhiệm nào đó. Cần phân biệt với các từ khác mang nghĩa tương tự nhưng sắc thái khác nhau, ví dụ như 'undtaget' (được loại trừ) hoặc 'dispenseret' (được cấp phép đặc biệt).

Bảng chia từ (Bøjning) của "fritaget"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể fritage
At fritage nogen for en pligt er en venlig gestus.
(Việc miễn cho ai đó một nghĩa vụ là một cử chỉ tử tế.)
Hiện tại fritager
Loven fritager visse grupper fra skat.
(Luật miễn thuế cho một số nhóm nhất định.)
Quá khứ fritog
Regeringen fritog de berørte virksomheder fra afgiften.
(Chính phủ đã miễn thuế cho các công ty bị ảnh hưởng.)
Quá khứ phân từ fritaget
Han blev fritaget fra sin tjeneste på grund af sygdom.
(Anh ta được miễn phục vụ vì bệnh tật.)