(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa gået
A1
verbum (perfektum participium) A1 Hoạt động hàng ngày/Thể thao

gået

/ɡɔːˀð/
đã đi bộ
Sơ cấp (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "gået"

Định nghĩa (Dansk)

Perfektum participium af verbet 'gå'

Ý nghĩa của "gået" trong tiếng Việt

Quá khứ đơn và quá khứ phân từ của động từ 'walk' (đi bộ).

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "gået"

  • "Jeg har gået en lang tur."

    "Tôi đã đi bộ một quãng đường dài."

  • "Hun er gået hjem."

    "Cô ấy đã đi về nhà."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gået"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "gået" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "gået" đúng ngữ cảnh

Trong tiếng Đan Mạch, 'gået' là dạng quá khứ phân từ của động từ 'gå' (đi). Nó thường được sử dụng với động từ hjælpeverbet 'have' hoặc 'være' để tạo thành thì hoàn thành.

Bảng chia từ (Bøjning) của "gået"

Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể
Jeg vil gerne gå en tur i parken.
(Tôi muốn đi dạo trong công viên.)
Hiện tại går
Hun går i skole hver dag.
(Cô ấy đi học mỗi ngày.)
Quá khứ gik
Vi gik en lang tur i går.
(Hôm qua chúng tôi đã đi bộ một quãng đường dài.)
Quá khứ phân từ gået
Tiden er gået hurtigt.
(Thời gian trôi qua thật nhanh.)