af
/af/
von
Sơ cấp (A1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "af"
Định nghĩa (Dansk)
Angiver et forhold mellem to ting, hvor den ene stammer fra den anden.
Ý nghĩa của "af" trong tiếng Việt
của
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "af"
-
"Bogen er af min søster."
"Quyển sách này là của em gái tôi."
-
"Han er af dansk oprindelse."
"Anh ấy có nguồn gốc Đan Mạch."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "af"
Đồng nghĩa
Cách dùng "af" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "af" đúng ngữ cảnh
Tương tự như 'của' trong tiếng Việt, dùng để chỉ sự sở hữu, nguồn gốc, hoặc mối quan hệ giữa hai đối tượng. Cần phân biệt với 'fra' (từ), mặc dù đôi khi có thể thay thế cho nhau.