gemmested
Định nghĩa & Giải nghĩa "gemmested"
Định nghĩa (Dansk)
Et hemmeligt sted, hvor noget er gemt.
Ý nghĩa của "gemmested" trong tiếng Việt
Một nơi cất giấu bí mật một thứ gì đó; vật được cất giấu.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "gemmested"
-
"De fandt et gemmested for tyvekosterne i den gamle lade."
"Họ tìm thấy một chỗ cất giấu đồ ăn cắp trong cái chuồng cũ."
-
"Han havde et hemmeligt gemmested for sine penge under gulvbrædderne."
"Anh ta có một chỗ cất giấu tiền bí mật dưới ván sàn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gemmested"
Đồng nghĩa
Cách dùng "gemmested" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "gemmested" đúng ngữ cảnh
Từ 'gemmested' thường được sử dụng khi nói về một nơi bí mật được sử dụng để cất giấu đồ vật, thường là những thứ có giá trị hoặc cần được giữ kín. Cần phân biệt với 'skjulested', có thể ám chỉ một nơi trốn tạm thời, ví dụ như trốn khỏi ai đó.
Bảng chia từ (Bøjning) của "gemmested"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | gemmested |
Dette er et godt gemmested.
(Đây là một nơi ẩn náu tốt.) |
| Xác định số ít | gemmestedet |
Gemmestedet var godt skjult.
(Nơi ẩn náu được giấu kín.) |
| Nguyên thể số nhiều | gemmesteder |
Vi fandt flere gemmesteder i skoven.
(Chúng tôi tìm thấy nhiều nơi ẩn náu trong rừng.) |
| Xác định số nhiều | gemmestederne |
Gemmestederne blev brugt af modstandsfolkene.
(Những nơi ẩn náu đã được sử dụng bởi những người kháng chiến.) |
Ngữ cảnh Ngữ pháp
- "Børnene havde et hemmeligt gemmested i skoven, hvor de legede hver dag."
"Bọn trẻ có một nơi cất giấu bí mật trong rừng, nơi chúng chơi mỗi ngày."
- "Politiet ledte efter gerningsmandens gemmested for de stjålne smykker."
"Cảnh sát đang tìm kiếm nơi ẩn náu của thủ phạm cất giấu đồ trang sức bị đánh cắp."
- "Det gamle træhus fungerede som et perfekt gemmested for egernet."
"Ngôi nhà gỗ cũ đóng vai trò là một nơi cất giấu hoàn hảo cho con sóc."
- "Børnene kendte mange gemmesteder i haven."
"Bọn trẻ biết nhiều chỗ ẩn nấp trong vườn."
- "Politiet fandt flere gemmesteder for de stjålne varer."
"Cảnh sát đã tìm thấy nhiều nơi cất giấu hàng hóa bị đánh cắp."
- "De gamle ruiner gemte på hemmelige gemmesteder for skatte."
"Những tàn tích cổ xưa ẩn chứa những nơi bí mật cất giấu kho báu."