(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa tilflugtssted
B1
substantiv B1 Tội phạm, Quân sự, Đời sống

tilflugtssted

/tilˈflɔktsˌsteð/
nơi ẩn náu
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "tilflugtssted"

Định nghĩa (Dansk)

Et sted, hvor man kan søge ly eller beskyttelse.

Ý nghĩa của "tilflugtssted" trong tiếng Việt

Nơi ai đó trốn, đặc biệt là khỏi cảnh sát hoặc nhà chức trách khác.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "tilflugtssted"

  • "Kirken fungerede som et tilflugtssted for de forfulgte."

    "Nhà thờ đóng vai trò là nơi ẩn náu cho những người bị đàn áp."

  • "Efter stormen søgte mange tilflugtssted i den lokale skole."

    "Sau cơn bão, nhiều người đã tìm nơi ẩn náu tại trường học địa phương."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "tilflugtssted"

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Cách dùng "tilflugtssted" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "tilflugtssted" đúng ngữ cảnh

Từ 'tilflugtssted' thường được dùng để chỉ một nơi trú ẩn an toàn, có thể là tạm thời hoặc lâu dài, để tránh khỏi nguy hiểm hoặc khó khăn. Nó có sắc thái trang trọng hơn so với các từ như 'skjul' hoặc 'gemmested'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "tilflugtssted"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít tilflugtssted
Dette er et godt tilflugtssted.
(Đây là một nơi ẩn náu tốt.)
Xác định số ít tilflugtsstedet
Tilflugtsstedet var sikkert og trygt.
(Nơi ẩn náu đó an toàn và bảo đảm.)
Nguyên thể số nhiều tilflugtssteder
Vi har brug for flere tilflugtssteder.
(Chúng ta cần nhiều nơi ẩn náu hơn.)
Xác định số nhiều tilflugtsstederne
Tilflugtsstederne var fyldt med mennesker.
(Các nơi ẩn náu đều chật kín người.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Mạo từ không xác định (en/et)
  • "Under stormen fandt vi et tilflugtssted i den gamle hytte."

    "Trong cơn bão, chúng tôi tìm thấy một nơi trú ẩn trong túp lều cũ."

  • "Efter jordskælvet var hvert telt et tilflugtssted for de hjemløse."

    "Sau trận động đất, mỗi chiếc lều là một nơi trú ẩn cho những người vô gia cư."

  • "Skoven kan være et tilflugtssted fra byens støj og stress."

    "Khu rừng có thể là một nơi trú ẩn khỏi tiếng ồn và căng thẳng của thành phố."