(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa geografisk
B1
adverbium B1 Địa lý học, Khoa học xã hội

geografisk

/ɡeoˈɡraːfisk/
về mặt địa lý
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "geografisk"

Định nghĩa (Dansk)

Vedrørende geografi; i forhold til geografi.

Ý nghĩa của "geografisk" trong tiếng Việt

Về mặt địa lý.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "geografisk"

  • "Danmark er geografisk set et lille land."

    "Về mặt địa lý, Đan Mạch là một quốc gia nhỏ."

  • "Fordelingen af ressourcer er geografisk ulige."

    "Sự phân bố tài nguyên không đồng đều về mặt địa lý."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "geografisk"

Đồng nghĩa

arealmæssigt (Về mặt diện tích)

Cách dùng "geografisk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "geografisk" đúng ngữ cảnh

Từ 'geografisk' thường được sử dụng để mô tả vị trí, khu vực hoặc phân bố của các sự vật hoặc hiện tượng liên quan đến địa lý. Cần phân biệt với các trạng từ khác chỉ phương hướng hoặc vị trí cụ thể.

Bảng chia từ (Bøjning) của "geografisk"