geografisk
Định nghĩa & Giải nghĩa "geografisk"
Định nghĩa (Dansk)
Vedrørende geografi; i forhold til geografi.
Ý nghĩa của "geografisk" trong tiếng Việt
Về mặt địa lý.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "geografisk"
-
"Danmark er geografisk set et lille land."
"Về mặt địa lý, Đan Mạch là một quốc gia nhỏ."
-
"Fordelingen af ressourcer er geografisk ulige."
"Sự phân bố tài nguyên không đồng đều về mặt địa lý."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "geografisk"
Đồng nghĩa
Cách dùng "geografisk" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "geografisk" đúng ngữ cảnh
Từ 'geografisk' thường được sử dụng để mô tả vị trí, khu vực hoặc phân bố của các sự vật hoặc hiện tượng liên quan đến địa lý. Cần phân biệt với các trạng từ khác chỉ phương hướng hoặc vị trí cụ thể.