forhold
Định nghĩa & Giải nghĩa "forhold"
Định nghĩa (Dansk)
en forbindelse eller relation mellem to eller flere ting eller personer
Ý nghĩa của "forhold" trong tiếng Việt
mối quan hệ; sự liên quan, tương quan giữa hai hoặc nhiều người hoặc vật; ảnh hưởng hoặc sự liên quan của một vật đối với vật khác.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forhold"
-
"De har et godt forhold til hinanden."
"Họ có một mối quan hệ tốt với nhau."
-
"Under hvilke forhold skete ulykken?"
"Tai nạn xảy ra trong những điều kiện nào?"
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forhold"
Đồng nghĩa
Cách dùng "forhold" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "forhold" đúng ngữ cảnh
Từ 'forhold' có thể dịch là 'mối quan hệ', 'tình hình', hoặc 'điều kiện' tùy theo ngữ cảnh. Cần chú ý đến sự khác biệt giữa 'forhold' và 'relation', 'relation' thường được dùng cho mối quan hệ giữa người với người.
Bảng chia từ (Bøjning) của "forhold"
Giống: Intetkøn (et)| Loại/Dạng | Chia từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Nguyên thể số ít | forhold |
Jeg har et godt forhold til min nabo.
(Tôi có một mối quan hệ tốt với hàng xóm của mình.) |
| Xác định số ít | forholdet |
Forholdet mellem Danmark og Sverige er godt.
(Mối quan hệ giữa Đan Mạch và Thụy Điển là tốt.) |
| Nguyên thể số nhiều | forhold |
Der er mange forhold at tage hensyn til.
(Có rất nhiều yếu tố cần xem xét.) |
| Xác định số nhiều | forholdene |
Forholdene i fængslet er dårlige.
(Các điều kiện trong nhà tù rất tồi tệ.) |