(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa forhold
A2
substantiv A2 Tổng quát

forhold

fɔrˈhɔlˀ
mối quan hệ
Cơ bản (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "forhold"

Định nghĩa (Dansk)

en forbindelse eller relation mellem to eller flere ting eller personer

Ý nghĩa của "forhold" trong tiếng Việt

mối quan hệ; sự liên quan, tương quan giữa hai hoặc nhiều người hoặc vật; ảnh hưởng hoặc sự liên quan của một vật đối với vật khác.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "forhold"

  • "De har et godt forhold til hinanden."

    "Họ có một mối quan hệ tốt với nhau."

  • "Under hvilke forhold skete ulykken?"

    "Tai nạn xảy ra trong những điều kiện nào?"

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "forhold"

Đồng nghĩa

relation (mối quan hệ) sammenhæng (sự liên quan)

Cách dùng "forhold" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "forhold" đúng ngữ cảnh

Từ 'forhold' có thể dịch là 'mối quan hệ', 'tình hình', hoặc 'điều kiện' tùy theo ngữ cảnh. Cần chú ý đến sự khác biệt giữa 'forhold' và 'relation', 'relation' thường được dùng cho mối quan hệ giữa người với người.

Bảng chia từ (Bøjning) của "forhold"

Giống: Intetkøn (et)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít forhold
Jeg har et godt forhold til min nabo.
(Tôi có một mối quan hệ tốt với hàng xóm của mình.)
Xác định số ít forholdet
Forholdet mellem Danmark og Sverige er godt.
(Mối quan hệ giữa Đan Mạch và Thụy Điển là tốt.)
Nguyên thể số nhiều forhold
Der er mange forhold at tage hensyn til.
(Có rất nhiều yếu tố cần xem xét.)
Xác định số nhiều forholdene
Forholdene i fængslet er dårlige.
(Các điều kiện trong nhà tù rất tồi tệ.)