geologisk
Định nghĩa & Giải nghĩa "geologisk"
Định nghĩa (Dansk)
Som vedrører geologi eller jordens opbygning og historie.
Ý nghĩa của "geologisk" trong tiếng Việt
Liên quan đến địa chất học hoặc cấu trúc địa chất của một khu vực.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "geologisk"
-
"Området er kendt for sine geologiske formationer."
"Khu vực này nổi tiếng với các thành tạo địa chất của nó."
-
"En geologisk undersøgelse blev foretaget for at vurdere jordens stabilitet."
"Một cuộc khảo sát địa chất đã được thực hiện để đánh giá độ ổn định của đất."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "geologisk"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "geologisk" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "geologisk" đúng ngữ cảnh
Từ 'geologisk' trong tiếng Đan Mạch tương ứng với 'thuộc địa chất' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để mô tả các đặc điểm, quá trình hoặc nghiên cứu liên quan đến địa chất học.