(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa geologisk
B1
adjektiv B1 Địa chất học

geologisk

/ɡeːoˈloːˀisk/
thuộc địa chất
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "geologisk"

Định nghĩa (Dansk)

Som vedrører geologi eller jordens opbygning og historie.

Ý nghĩa của "geologisk" trong tiếng Việt

Liên quan đến địa chất học hoặc cấu trúc địa chất của một khu vực.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "geologisk"

  • "Området er kendt for sine geologiske formationer."

    "Khu vực này nổi tiếng với các thành tạo địa chất của nó."

  • "En geologisk undersøgelse blev foretaget for at vurdere jordens stabilitet."

    "Một cuộc khảo sát địa chất đã được thực hiện để đánh giá độ ổn định của đất."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "geologisk"

Chưa có dữ liệu liên quan.

Cách dùng "geologisk" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "geologisk" đúng ngữ cảnh

Từ 'geologisk' trong tiếng Đan Mạch tương ứng với 'thuộc địa chất' trong tiếng Việt. Nó thường được sử dụng để mô tả các đặc điểm, quá trình hoặc nghiên cứu liên quan đến địa chất học.

Bảng chia từ (Bøjning) của "geologisk"