geometrisk
Định nghĩa & Giải nghĩa "geometrisk"
Định nghĩa (Dansk)
Som vedrører geometri eller følger dens metoder.
Ý nghĩa của "geometrisk" trong tiếng Việt
Liên quan đến hình học, hoặc theo phương pháp của nó.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "geometrisk"
-
"Den geometriske form af bygningen er meget interessant."
"Hình dạng hình học của tòa nhà rất thú vị."
-
"Han har en geometrisk tilgang til problemløsning."
"Anh ấy có một cách tiếp cận hình học để giải quyết vấn đề."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "geometrisk"
Chưa có dữ liệu liên quan.
Cách dùng "geometrisk" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "geometrisk" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Đan Mạch, 'geometrisk' được dùng để chỉ những gì liên quan đến hình học. Cần phân biệt với các từ khác có liên quan đến toán học nói chung.