(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa følger
B1
substantiv B1 Công nghệ, An ninh, Đời sống

følger

ˈfølˀɡɐ
người theo dõi
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "følger"

Định nghĩa (Dansk)

En person eller ting, der følger eller overvåger noget.

Ý nghĩa của "følger" trong tiếng Việt

Người hoặc vật theo dõi cái gì đó.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "følger"

  • "Hun har mange følgere på Instagram."

    "Cô ấy có rất nhiều người theo dõi trên Instagram."

  • "Politiets efterforskere er følgere af sagen."

    "Các nhà điều tra của cảnh sát là những người theo dõi sát sao vụ án."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "følger"

Đồng nghĩa

tilhænger (người ủng hộ) overvåger (người giám sát)

Cách dùng "følger" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "følger" đúng ngữ cảnh

Từ 'følger' có thể chỉ người theo dõi trên mạng xã hội hoặc người hâm mộ. Cũng có thể chỉ người đi theo ai đó hoặc cái gì đó một cách sát sao. Cần phân biệt với 'tilhænger' (người ủng hộ).

Bảng chia từ (Bøjning) của "følger"

Giống: Fælleskøn (en)
Loại/DạngChia từVí dụ
Nguyên thể số ít følger
Jeg har en følger på Instagram.
(Tôi có một người theo dõi trên Instagram.)
Xác định số ít følgeren
Jeg kender godt følgeren, der altid liker mine billeder.
(Tôi biết rõ người theo dõi luôn thích ảnh của tôi.)
Nguyên thể số nhiều følgere
Mange influencere har tusindvis af følgere.
(Nhiều người có ảnh hưởng có hàng ngàn người theo dõi.)
Xác định số nhiều følgerne
Følgerne var meget begejstrede for det nye produkt.
(Những người theo dõi rất hào hứng với sản phẩm mới.)

Ngữ cảnh Ngữ pháp

Danh từ ghép
  • "Politiets bilfølger var hurtig på stedet."

    "Xe hộ tống của cảnh sát đã nhanh chóng có mặt tại hiện trường."

  • "Vi har brug for en dygtig valutafølger til at analysere markedet."

    "Chúng tôi cần một người theo dõi tỷ giá tiền tệ giỏi để phân tích thị trường."

  • "Som pressefølger havde hun ansvaret for at hjælpe journalisterne."

    "Với tư cách là người theo dõi báo chí, cô ấy có trách nhiệm giúp đỡ các nhà báo."