gladere
Định nghĩa & Giải nghĩa "gladere"
Định nghĩa (Dansk)
Mere glad; i højere grad præget af glæde.
Ý nghĩa của "gladere" trong tiếng Việt
Cảm thấy, thể hiện hoặc gây ra niềm vui và hạnh phúc lớn hơn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "gladere"
-
"Jeg er gladere nu, efter jeg har fået jobbet."
"Tôi vui hơn bây giờ, sau khi nhận được công việc."
-
"Hun virker gladere i dag end i går."
"Hôm nay cô ấy có vẻ vui hơn hôm qua."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gladere"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "gladere" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "gladere" đúng ngữ cảnh
Từ 'gladere' là dạng so sánh hơn của tính từ 'glad' (vui vẻ, hạnh phúc). Khi sử dụng 'gladere', cần chú ý đến ngữ cảnh so sánh với một trạng thái hoặc đối tượng khác. Ví dụ, 'Jeg er gladere nu' có nghĩa là 'Bây giờ tôi vui hơn'.