(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa gladere
B1
adjektiv (komparativ) B1 Tổng quát

gladere

[ˈɡlaːðərə]
vui vẻ hơn
Trung cấp (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa "gladere"

Định nghĩa (Dansk)

Mere glad; i højere grad præget af glæde.

Ý nghĩa của "gladere" trong tiếng Việt

Cảm thấy, thể hiện hoặc gây ra niềm vui và hạnh phúc lớn hơn.

Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "gladere"

  • "Jeg er gladere nu, efter jeg har fået jobbet."

    "Tôi vui hơn bây giờ, sau khi nhận được công việc."

  • "Hun virker gladere i dag end i går."

    "Hôm nay cô ấy có vẻ vui hơn hôm qua."

Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "gladere"

Đồng nghĩa

lykkeligere (hạnh phúc hơn)

Trái nghĩa

tristere (buồn hơn)

Cách dùng "gladere" & Ghi chú

Lưu ý cách dùng "gladere" đúng ngữ cảnh

Từ 'gladere' là dạng so sánh hơn của tính từ 'glad' (vui vẻ, hạnh phúc). Khi sử dụng 'gladere', cần chú ý đến ngữ cảnh so sánh với một trạng thái hoặc đối tượng khác. Ví dụ, 'Jeg er gladere nu' có nghĩa là 'Bây giờ tôi vui hơn'.

Bảng chia từ (Bøjning) của "gladere"