højere
ˈhɔjˀəɾə
to hơn
Trung cấp (B1)
Định nghĩa & Giải nghĩa "højere"
Định nghĩa (Dansk)
I større grad; på en mere larmende måde.
Ý nghĩa của "højere" trong tiếng Việt
Ở một mức độ hoặc phạm vi lớn hơn, theo một cách ồn ào hơn.
Câu ví dụ tiếng Đan Mạch với "højere"
-
"Han talte højere for at blive hørt."
"Anh ấy nói lớn hơn để được nghe thấy."
-
"Lyden blev højere og højere."
"Âm thanh càng ngày càng lớn hơn."
Từ đồng nghĩa & Trái nghĩa với "højere"
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách dùng "højere" & Ghi chú
Lưu ý cách dùng "højere" đúng ngữ cảnh
Trong tiếng Đan Mạch, 'højere' thường được dùng để so sánh về mức độ ồn ào hoặc âm thanh lớn hơn. Cần phân biệt với 'større' dùng để so sánh kích thước hoặc số lượng lớn hơn.